Thông tin tỷ giá đô đài loan eximbank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô đài loan eximbank mới nhất ngày 31/03/2020 trên website Photomarathonasia.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Bảng Anh ngày 31/3: Sụt giảm

Khảo sát lúc 11h00, Tỷ giá Bảng Anh tại các ngân hàng lớn, giá mua tiền mặt dao động trong khoảng 28.272 – 29.000 VND/GBP; Tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 29.013 – 29.549 VND/GBP.

Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt GBP với giá cao nhất là 29.000,00 VND/GBP; đang mua chuyển khoản GBP với giá cao nhất 29.120,00 VND/GBP;

MBBank bán tiền mặt GBP với giá thấp nhất 29.549,00 VND/GBP.

Ngân hàng Vietinbank niêm yết giá 28.769 – 29.409 VND/GB (mua – bán).

Ngân hàng Vietcombank có giá tiền mặt 28.485 - 29.497 VND/USD (mua vào - bán ra).

Tại Techcombank, giá đồng GBP được niêm yết ở mức 28.500 – 29.442 VND/NDT (mua vào - bán ra).


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 31/3: Đồng USD suy yếu -
Giá USD ngày 31.3: Quay đầu tăng trở lại -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 31/3: Ngân hàng giảm giá mua vào yen Nhật, bảng Anh -
Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay 31/3/2020: Tăng giảm trái chiều -
Tỷ giá NDT hôm nay 31/3: Tiếp đà giảm nhẹ -
Vàng SJC vượt 48 triệu đồng/lượng, VN-Index giảm gần 34 điểm, tỷ giá USD/VND tiếp tục tăng -
[Cập nhật] Tỷ giá Bảng Anh ngày 31/3: Sụt giảm -
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính -
Nhà đầu tư ngoại rút vốn: Cầu mua USD ngày càng cao -
Singapore nới lỏng tiền tệ chưa từng có -
Thị trường tài chính 24h: Chứng khoán trong nước “bốc hơi” 219 điểm trong tháng 3 -
Quốc tế Hoàng Gia đặt mục tiêu doanh thu hơn 12,65 triệu USD năm 2020 -
Giá cả thị trường hôm nay 31/3/2020: Cả rốt 25.000 đồng một kg -
Công ty CP Đầu tư xây dựng hạ tầng và Thương mại Hà Nội: Trúng nhiều gói thầu “không đối thủ” tại huyện Đông Anh -
Quốc tế Hoàng Gia (RIC) đặt mục tiêu doanh thu hơn 12,65 triệu USD năm 2020 -
08:17Gần 62 tỷ USD kim ngạch xuất nhập khẩu từ doanh nghiệp FDI -
Tin chứng khoán ngày 31/3: Bão nhà Cường đôla, 1.500 tỷ bốc hơi trong chốc lát -
Vì sao Việt Nam không thể phát tiền cho người dân như Mỹ? -
Giá tiêu hôm nay 31/3: Dao động từ 35.000 - 38.000 đồng/kg -
Hai cuộc chiến khốc liệt, Donald Trump, Putin chung một mối lo sợ -
Đầu tư BOT giao thông: Khó khăn bủa vây doanh nghiệp -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,550.00 23,550.00 23,710.00
Agribank 23,530.00 23,550.00 23,690.00
Vietinbank 23,560.00 23,570.00 23,730.00
Vietcombank 23,530.00 23,560.00 23,720.00
NCB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
VPBank 23,530.00 23,550.00 23,700.00
Techcombank 23,530.00 23,530.00 23,710.00
ACB 23,550.00 23,570.00 23,710.00
EximBank 23,550.00 0.00 23,570.00
Sacombank 23,538.00 23,578.00 23,720.00
DongA Bank 23,570.00 23,570.00 23,700.00
BAOVIET Bank 23,480 23,520 23,720
Public Bank Việt Nam 23,515 23,545 23,715
VietABank 23,520.00 23,550.00 23,700.00
PVcomBank 23,210 23,800 23,480
Standard Chartered 23,510 23,520 23,720
HongLeong Bank 23,540 23,560 23,700

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.719
123.439
246.877
5117.193
10234.387
20468.773
501.171.933
1002.343.866
2004.687.732
50011.719.331
1.00023.438.661
2.00046.877.323
5.000117.193.307
10.000234.386.614
20.000468.773.227
50.0001.171.933.069
100.0002.343.866.137
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0213
1.0000,0427
2.0000,0853
5.0000,2133
10.0000,4266
20.0000,8533
50.0002,1332
100.0004,2665
200.0008,5329
500.00021,332
1.000.00042,665
2.000.00085,329
5.000.000213,32
10.000.000426,65
20.000.000853,29
50.000.0002.133,2
100.000.0004.266,5

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,219.00 14,304.00 14,673.00
Agribank 14,234.00 14,291.00 14,666.00
Vietinbank 14,301.00 14,431.00 14,901.00
Vietcombank 14,179.81 14,323.04 14,683.39
NCB 14,162.00 14,252.00 14,782.00
VPBank 14,227.00 14,325.00 14,803.00
Techcombank 14,098.00 14,273.00 14,778.00
ACB 14,455.00 14,513.00 14,759.00
EximBank 14,372.00 0.00 14,415.00
Sacombank 14,401.00 14,501.00 14,707.00
DongA Bank 14,400.00 14,450.00 14,650.00
BAOVIET Bank 14,396 14,743
Public Bank Việt Nam 14,187 14,331 14,701
VietABank 14,270.00 14,390.00 14,699.00
PVcomBank 14,000 14,600 14,170
Standard Chartered 14,236 14,250 14,853
HongLeong Bank 14,194 14,339 14,721

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.190,0
114.380
228.760
571.900
10143.801
20287.602
50719.005
1001.438.010
2002.876.019
5007.190.048
1.00014.380.095
2.00028.760.191
5.00071.900.477
10.000143.800.954
20.000287.601.909
50.000719.004.771
100.0001.438.009.543
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0348
1.0000,0695
2.0000,1391
5.0000,3477
10.0000,6954
20.0001,3908
50.0003,4770
100.0006,9541
200.00013,908
500.00034,770
1.000.00069,541
2.000.000139,08
5.000.000347,70
10.000.000695,41
20.000.0001.390,8
50.000.0003.477,0
100.000.0006.954,1

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,534.00 16,634.00 16,988.00
Agribank 16,571.00 16,638.00 16,911.00
Vietinbank 16,561.00 16,677.00 17,148.00
Vietcombank 16,414.77 16,580.58 17,100.03
NCB 16,484.00 16,574.00 17,010.00
VPBank 16,496.00 16,650.00 16,943.00
Techcombank 16,414.00 16,601.00 17,106.00
ACB 16,525.00 16,575.00 16,788.00
EximBank
Sacombank 16,476.00 16,576.00 16,782.00
DongA Bank 16,620.00 16,680.00 16,890.00
BAOVIET Bank 16,678 16,976
Public Bank Việt Nam 16,385 16,551 17,080
VietABank 16,512.00 16,642.00 16,952.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,435 16,452 17,141
HongLeong Bank

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.326,9
116.654
233.308
583.269
10166.539
20333.078
50832.695
1001.665.389
2003.330.779
5008.326.946
1.00016.653.893
2.00033.307.786
5.00083.269.465
10.000166.538.930
20.000333.077.859
50.000832.694.649
100.0001.665.389.297
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0300
1.0000,0600
2.0000,1201
5.0000,3002
10.0000,6005
20.0001,2009
50.0003,0023
100.0006,0046
200.00012,009
500.00030,023
1.000.00060,046
2.000.000120,09
5.000.000300,23
10.000.000600,46
20.000.0001.200,9
50.000.0003.002,3
100.000.0006.004,6

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 24,354.00 24,501.00 25,008.00
Agribank 24,424.00 24,522.00 24,984.00
Vietinbank 24,424.00 24,575.00 24,908.00
Vietcombank 24,136.54 24,380.34 25,144.15
NCB 24,337.00 24,467.00 25,119.00
VPBank 24,322.00 24,529.00 24,900.00
Techcombank 24,325.00 24,592.00 25,100.00
ACB 0.00 24,476.00 0.00
EximBank 24,476.00 0.00 24,549.00
Sacombank 24,413.00 24,513.00 24,790.00
DongA Bank 22,610.00 24,570.00 23,080.00
BAOVIET Bank 24,619 25,030
Public Bank Việt Nam 24,175 24,419 25,194
VietABank 24,475.00 24,655.00 24,986.00
PVcomBank
Standard Chartered 24,226 24,251 25,294
HongLeong Bank

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.193
124.386
248.772
5121.931
10243.862
20487.723
501.219.309
1002.438.617
2004.877.235
50012.193.086
1.00024.386.173
2.00048.772.345
5.000121.930.863
10.000243.861.726
20.000487.723.451
50.0001.219.308.628
100.0002.438.617.256
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0205
1.0000,0410
2.0000,0820
5.0000,2050
10.0000,4101
20.0000,8201
50.0002,0503
100.0004,1007
200.0008,2014
500.00020,503
1.000.00041,007
2.000.00082,014
5.000.000205,03
10.000.000410,07
20.000.000820,14
50.000.0002.050,3
100.000.0004.100,7

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,462.00 3,556.00
Agribank
Vietinbank 0.00 3,458.00 3,588.00
Vietcombank 0.00 3,445.89 3,575.24
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 3,405.00 3,676.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,453 3,587
VietABank 3,371.00 3,451.00 3,582.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,434 3,437 3,583
HongLeong Bank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.731,7
13.463,4
26.926,7
517.317
1034.634
2069.267
50173.168
100346.336
200692.672
5001.731.680
1.0003.463.360
2.0006.926.720
5.00017.316.800
10.00034.633.600
20.00069.267.200
50.000173.168.001
100.000346.336.001
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1444
1.0000,2887
2.0000,5775
5.0001,4437
10.0002,8874
20.0005,7747
50.00014,437
100.00028,874
200.00057,747
500.000144,37
1.000.000288,74
2.000.000577,47
5.000.0001.443,7
10.000.0002.887,4
20.000.0005.774,7
50.000.00014.437
100.000.00028.874

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,976.00 26,046.00 26,808.00
Agribank
Vietinbank 25,955.00 25,980.00 26,790.00
Vietcombank 25,609.18 25,867.86 26,833.10
NCB 25,648.00 25,758.00 26,712.00
VPBank 25,783.00 25,961.00 26,644.00
Techcombank 25,750.00 26,024.00 26,727.00
ACB 25,856.00 25,920.00 26,254.00
EximBank
Sacombank 25,887.00 25,987.00 26,294.00
DongA Bank 25,950.00 26,030.00 26,350.00
BAOVIET Bank 25,975 26,022 26,527
Public Bank Việt Nam 25,663 25,922 26,488
VietABank 25,903.00 26,053.00 26,466.00
PVcomBank 25,450 26,750 25,480
Standard Chartered 25,637 25,663 26,739
HongLeong Bank 25,906 26,044 26,457

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.929
125.858
251.716
5129.290
10258.580
20517.160
501.292.900
1002.585.800
2005.171.600
50012.929.000
1.00025.858.000
2.00051.716.000
5.000129.290.000
10.000258.580.000
20.000517.160.000
50.0001.292.900.000
100.0002.585.800.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0193
1.0000,0387
2.0000,0773
5.0000,1934
10.0000,3867
20.0000,7735
50.0001,9336
100.0003,8673
200.0007,7346
500.00019,336
1.000.00038,673
2.000.00077,346
5.000.000193,36
10.000.000386,73
20.000.000773,46
50.000.0001.933,6
100.000.0003.867,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,935.00 29,110.00 29,517.00
Agribank 28,952.00 29,127.00 29,560.00
Vietinbank 28,875.00 29,095.00 29,515.00
Vietcombank 28,625.42 28,914.57 29,642.01
NCB 28,891.00 29,011.00 29,670.00
VPBank 28,706.00 28,928.00 29,515.00
Techcombank 28,739.00 29,023.00 29,685.00
ACB 0.00 29,080.00 0.00
EximBank
Sacombank 29,061.00 29,161.00 29,378.00
DongA Bank 28,940.00 29,050.00 29,410.00
BAOVIET Bank 29,196 29,617
Public Bank Việt Nam 28,696 28,986 29,725
VietABank 28,931.00 29,151.00 29,592.00
PVcomBank 28,400 29,300 28,600
Standard Chartered 28,683 28,712 29,923
HongLeong Bank 28,889 29,142 29,570

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.545
129.090
258.180
5145.449
10290.899
20581.798
501.454.494
1002.908.989
2005.817.977
50014.544.943
1.00029.089.886
2.00058.179.773
5.000145.449.432
10.000290.898.864
20.000581.797.728
50.0001.454.494.319
100.0002.908.988.638
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0172
1.0000,0344
2.0000,0688
5.0000,1719
10.0000,3438
20.0000,6875
50.0001,7188
100.0003,4376
200.0006,8752
500.00017,188
1.000.00034,376
2.000.00068,752
5.000.000171,88
10.000.000343,76
20.000.000687,52
50.000.0001.718,8
100.000.0003.437,6

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,992.00 3,013.00 3,083.00
Agribank 2,999.00 3,011.00 3,077.00
Vietinbank 3,004.00 3,009.00 3,124.00
Vietcombank 2,972.63 3,002.66 3,096.73
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 2,919.00 3,119.00
ACB 0.00 3,029.00 0.00
EximBank
Sacombank 0.00 2,957.00 3,169.00
DongA Bank 2,410.00 3,030.00 2,920.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,969 2,999 3,099
VietABank 2,934.00 3,004.00 3,111.00
PVcomBank 2,920 3,150 2,950
Standard Chartered 2,982 2,985 3,110
HongLeong Bank

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.512,1
13.024,1
26.048,2
515.121
1030.241
2060.482
50151.206
100302.412
200604.823
5001.512.058
1.0003.024.115
2.0006.048.231
5.00015.120.576
10.00030.241.153
20.00060.482.305
50.000151.205.763
100.000302.411.527
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1653
1.0000,3307
2.0000,6614
5.0001,6534
10.0003,3068
20.0006,6135
50.00016,534
100.00033,068
200.00066,135
500.000165,34
1.000.000330,68
2.000.000661,35
5.000.0001.653,4
10.000.0003.306,8
20.000.0006.613,5
50.000.00016.534
100.000.00033.068

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 312.98 325.25
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5155,58
1311,16
2622,32
51.555,8
103.111,6
206.223,2
5015.558
10031.116
20062.232
500155.580
1.000311.160
2.000622.320
5.0001.555.799
10.0003.111.598
20.0006.223.196
50.00015.557.989
100.00031.115.978
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6069
1.0003,2138
2.0006,4276
5.00016,069
10.00032,138
20.00064,276
50.000160,69
100.000321,38
200.000642,76
500.0001.606,9
1.000.0003.213,8
2.000.0006.427,6
5.000.00016.069
10.000.00032.138
20.000.00064.276
50.000.000160.689
100.000.000321.378

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 213.42 214.71 221.84
Agribank 216.43 217.80 221.34
Vietinbank 216.48 216.98 224.18
Vietcombank 211.81 213.95 222.60
NCB 216.25 217.45 222.79
VPBank 215.44 217.01 220.66
Techcombank 216.71 217.66 223.68
ACB 216.71 217.25 220.05
EximBank
Sacombank 216.00 217.00 221.00
DongA Bank 214.00 218.00 220.00
BAOVIET Bank 218.50 221.81
Public Bank Việt Nam 211 213 224
VietABank 216.27 217.97 221.52
PVcomBank 208.500 221.500 211
Standard Chartered 215 215 225
HongLeong Bank 216.41 218.11 221.64

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,99
1217,98
2435,96
51.089,9
102.179,8
204.359,6
5010.899
10021.798
20043.596
500108.990
1.000217.979
2.000435.958
5.0001.089.896
10.0002.179.792
20.0004.359.584
50.00010.898.960
100.00021.797.920
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2938
1.0004,5876
2.0009,1752
5.00022,938
10.00045,876
20.00091,752
50.000229,38
100.000458,76
200.000917,52
500.0002.293,8
1.000.0004.587,6
2.000.0009.175,2
5.000.00022.938
10.000.00045.876
20.000.00091.752
50.000.000229.380
100.000.000458.759

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.32 0.00 21.04
Agribank 0.00 18.53 20.23
Vietinbank 17.48 18.28 21.08
Vietcombank 16.70 18.55 20.32
NCB 17.84 18.44 20.67
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 22.00
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.47 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6166
119,233
238,466
596,166
10192,33
20384,66
50961,66
1001.923,3
2003.846,6
5009.616,6
1.00019.233
2.00038.466
5.00096.166
10.000192.331
20.000384.663
50.000961.657
100.0001.923.314
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5997
1005,1994
20010,399
50025,997
1.00051,994
2.000103,99
5.000259,97
10.000519,94
20.0001.039,9
50.0002.599,7
100.0005.199,4
200.00010.399
500.00025.997
1.000.00051.994
2.000.000103.987
5.000.000259.968
10.000.000519.936

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,056.76 78,000.55
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.444
174.888
2149.776
5374.439
10748.878
201.497.756
503.744.389
1007.488.778
20014.977.555
50037.443.888
1.00074.887.775
2.000149.775.551
5.000374.438.877
10.000748.877.755
20.0001.497.755.510
50.0003.744.388.775
100.0007.488.777.549
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0134
2.0000,0267
5.0000,0668
10.0000,1335
20.0000,2671
50.0000,6677
100.0001,3353
200.0002,6707
500.0006,6767
1.000.00013,353
2.000.00026,707
5.000.00066,767
10.000.000133,53
20.000.000267,07
50.000.000667,67
100.000.0001.335,3

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,089.33 0.00 5,570.78
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,387.07 5,500.55
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,535.00
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 5,284.00 5,742.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,415 5,539
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,412 5,496

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.733,4
15.466,8
210.934
527.334
1054.668
20109.336
50273.340
100546.681
2001.093.362
5002.733.404
1.0005.466.808
2.00010.933.615
5.00027.334.038
10.00054.668.076
20.000109.336.152
50.000273.340.381
100.000546.680.761
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0915
1.0000,1829
2.0000,3658
5.0000,9146
10.0001,8292
20.0003,6584
50.0009,1461
100.00018,292
200.00036,584
500.00091,461
1.000.000182,92
2.000.000365,84
5.000.000914,61
10.000.0001.829,2
20.000.0003.658,4
50.000.0009.146,1
100.000.00018.292

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,220.00 2,283.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,196.00 2,276.00
Vietcombank 0.00 2,210.31 2,302.47
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 2,228.00 2,374.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,190 2,192 2,295
HongLeong Bank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.124,9
12.249,8
24.499,7
511.249
1022.498
2044.997
50112.491
100224.983
200449.965
5001.124.913
1.0002.249.827
2.0004.499.653
5.00011.249.133
10.00022.498.266
20.00044.996.533
50.000112.491.332
100.000224.982.664
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2222
1.0000,4445
2.0000,8890
5.0002,2224
10.0004,4448
20.0008,8896
50.00022,224
100.00044,448
200.00088,896
500.000222,24
1.000.000444,48
2.000.000888,96
5.000.0002.222,4
10.000.0004.444,8
20.000.0008.889,6
50.000.00022.224
100.000.00044.448

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 269.00 343.00
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 296.42 330.29
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5150,61
1301,22
2602,43
51.506,1
103.012,2
206.024,3
5015.061
10030.122
20060.243
500150.608
1.000301.215
2.000602.430
5.0001.506.075
10.0003.012.150
20.0006.024.301
50.00015.060.751
100.00030.121.503
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6599
1.0003,3199
2.0006,6398
5.00016,599
10.00033,199
20.00066,398
50.000165,99
100.000331,99
200.000663,98
500.0001.659,9
1.000.0003.319,9
2.000.0006.639,8
5.000.00016.599
10.000.00033.199
20.000.00066.398
50.000.000165.994
100.000.000331.989

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
Vietcombank 0.00 6,278.71 6,524.97
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.111,5
16.223,0
212.446
531.115
1062.230
20124.461
50311.152
100622.305
2001.244.609
5003.111.523
1.0006.223.046
2.00012.446.092
5.00031.115.229
10.00062.230.458
20.000124.460.916
50.000311.152.291
100.000622.304.582
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0803
1.0000,1607
2.0000,3214
5.0000,8035
10.0001,6069
20.0003,2139
50.0008,0347
100.00016,069
200.00032,139
500.00080,347
1.000.000160,69
2.000.000321,39
5.000.000803,47
10.000.0001.606,9
20.000.0003.213,9
50.000.0008.034,7
100.000.00016.069

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,346.00 2,412.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,347.00 2,397.00
Vietcombank 0.00 2,331.66 2,428.88
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
Sacombank 0.00 2,278.00 2,526.00
DongA Bank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,330 2,433
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,323 2,325 2,428
HongLeong Bank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.183,6
12.367,2
24.734,3
511.836
1023.672
2047.343
50118.358
100236.716
200473.431
5001.183.578
1.0002.367.155
2.0004.734.311
5.00011.835.777
10.00023.671.553
20.00047.343.107
50.000118.357.767
100.000236.715.533
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2112
1.0000,4224
2.0000,8449
5.0002,1122
10.0004,2245
20.0008,4490
50.00021,122
100.00042,245
200.00084,490
500.000211,22
1.000.000422,45
2.000.000844,90
5.000.0002.112,2
10.000.0004.224,5
20.000.0008.449,0
50.000.00021.122
100.000.00042.245

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,354.00 16,453.00 16,795.00
Agribank 16,312.00 16,378.00 16,645.00
Vietinbank 16,334.00 16,434.00 16,834.00
Vietcombank 16,151.36 16,314.50 16,825.61
NCB 16,233.00 16,323.00 16,760.00
VPBank 16,407.00 16,440.00 16,689.00
Techcombank
ACB 16,449.00 16,499.00 16,711.00
EximBank
Sacombank 16,402.00 16,502.00 16,705.00
DongA Bank 16,380.00 16,480.00 16,680.00
BAOVIET Bank 16,420 16,721
Public Bank Việt Nam 16,134 16,297 16,818
VietABank 16,259.00 16,399.00 16,716.00
PVcomBank 16,020 16,800 16,200
Standard Chartered 16,179 16,195 16,879
HongLeong Bank 16,298 16,441 16,655

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.246,1
116.492
232.984
582.461
10164.921
20329.842
50824.606
1001.649.212
2003.298.425
5008.246.062
1.00016.492.123
2.00032.984.246
5.00082.460.616
10.000164.921.232
20.000329.842.464
50.000824.606.161
100.0001.649.212.322
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0303
1.0000,0606
2.0000,1213
5.0000,3032
10.0000,6064
20.0001,2127
50.0003,0318
100.0006,0635
200.00012,127
500.00030,318
1.000.00060,635
2.000.000121,27
5.000.000303,18
10.000.000606,35
20.000.0001.212,7
50.000.0003.031,8
100.000.0006.063,5

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 687.03 693.97 753.45
Agribank 699.00 702.00 741.00
Vietinbank 670.48 714.82 738.48
Vietcombank 640.63 711.81 738.53
NCB 624.00 694.00 756.00
VPBank
Techcombank 696.00 703.00 784.00
ACB 0.00 718.00 0.00
EximBank
Sacombank 0.00 700.00 785.00
DongA Bank 660.00 710.00 740.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 638 709 742
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 708 708 739
HongLeong Bank

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,87
1715,73
21.431,5
53.578,7
107.157,3
2014.315
5035.787
10071.573
200143.147
500357.866
1.000715.733
2.0001.431.466
5.0003.578.665
10.0007.157.329
20.00014.314.659
50.00035.786.647
100.00071.573.295
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6986
1.0001,3972
2.0002,7943
5.0006,9858
10.00013,972
20.00027,943
50.00069,858
100.000139,72
200.000279,43
500.000698,58
1.000.0001.397,2
2.000.0002.794,3
5.000.0006.985,8
10.000.00013.972
20.000.00027.943
50.000.00069.858
100.000.000139.717

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,560.00 23,720.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,179.81 14,323.04 14,683.39
CAD ĐÔ CANADA 16,414.77 16,580.58 17,100.03
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,136.54 24,380.34 25,144.15
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,445.89 3,575.24
EUR EURO 25,609.18 25,867.86 26,833.10
GBP BẢNG ANH 28,625.42 28,914.57 29,642.01
HKD ĐÔ HONGKONG 2,972.63 3,002.66 3,096.73
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.98 325.25
JPY YÊN NHẬT 211.81 213.95 222.60
KRW WON HÀN QUỐC 16.70 18.55 20.32
KWD KUWAITI DINAR - 75,056.76 78,000.55
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,387.07 5,500.55
NOK KRONE NA UY - 2,210.31 2,302.47
RUB RÚP NGA - 296.42 330.29
SAR SAUDI RIAL - 6,278.71 6,524.97
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,331.66 2,428.88
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,151.36 16,314.50 16,825.61
THB BẠT THÁI LAN 640.63 711.81 738.53

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,560.00 23,570.00 23,730.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,301.00 14,431.00 14,901.00
CAD ĐÔ CANADA 16,561.00 16,677.00 17,148.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,424.00 24,575.00 24,908.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,458.00 3,588.00
EUR EURO 25,955.00 25,980.00 26,790.00
GBP BẢNG ANH 28,875.00 29,095.00 29,515.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004.00 3,009.00 3,124.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.48 216.98 224.18
KRW WON HÀN QUỐC 17.48 18.28 21.08
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,196.00 2,276.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,347.00 2,397.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,334.00 16,434.00 16,834.00
THB BẠT THÁI LAN 670.48 714.82 738.48

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,219.00 14,304.00 14,673.00
CAD ĐÔ CANADA 16,534.00 16,634.00 16,988.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,354.00 24,501.00 25,008.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,462.00 3,556.00
EUR EURO 25,976.00 26,046.00 26,808.00
GBP BẢNG ANH 28,935.00 29,110.00 29,517.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,013.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.42 214.71 221.84
KRW WON HÀN QUỐC 17.32 - 21.04
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,089.33 - 5,570.78
NOK KRONE NA UY - 2,220.00 2,283.00
RUB RÚP NGA - 269.00 343.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,346.00 2,412.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,354.00 16,453.00 16,795.00
THB BẠT THÁI LAN 687.03 693.97 753.45

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,690.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,234.00 14,291.00 14,666.00
CAD ĐÔ CANADA 16,571.00 16,638.00 16,911.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,424.00 24,522.00 24,984.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,952.00 29,127.00 29,560.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,999.00 3,011.00 3,077.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.43 217.80 221.34
KRW WON HÀN QUỐC - 18.53 20.23
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,312.00 16,378.00 16,645.00
THB BẠT THÁI LAN 699.00 702.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,227.00 14,325.00 14,803.00
CAD ĐÔ CANADA 16,496.00 16,650.00 16,943.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,322.00 24,529.00 24,900.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,783.00 25,961.00 26,644.00
GBP BẢNG ANH 28,706.00 28,928.00 29,515.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.44 217.01 220.66
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,407.00 16,440.00 16,689.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,538.00 23,578.00 23,720.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,401.00 14,501.00 14,707.00
CAD ĐÔ CANADA 16,476.00 16,576.00 16,782.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,413.00 24,513.00 24,790.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,405.00 3,676.00
EUR EURO 25,887.00 25,987.00 26,294.00
GBP BẢNG ANH 29,061.00 29,161.00 29,378.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,957.00 3,169.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 217.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,284.00 5,742.00
NOK KRONE NA UY - 2,228.00 2,374.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,278.00 2,526.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,402.00 16,502.00 16,705.00
THB BẠT THÁI LAN - 700.00 785.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550.00 23,570.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,455.00 14,513.00 14,759.00
CAD ĐÔ CANADA 16,525.00 16,575.00 16,788.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,476.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,856.00 25,920.00 26,254.00
GBP BẢNG ANH - 29,080.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,029.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.71 217.25 220.05
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,449.00 16,499.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN - 718.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,570.00 23,570.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,400.00 14,450.00 14,650.00
CAD ĐÔ CANADA 16,620.00 16,680.00 16,890.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,570.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,950.00 26,030.00 26,350.00
GBP BẢNG ANH 28,940.00 29,050.00 29,410.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,030.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.00 218.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,380.00 16,480.00 16,680.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550.00 - 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,372.00 - 14,415.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,476.00 - 24,549.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,530.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,098.00 14,273.00 14,778.00
CAD ĐÔ CANADA 16,414.00 16,601.00 17,106.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,325.00 24,592.00 25,100.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,750.00 26,024.00 26,727.00
GBP BẢNG ANH 28,739.00 29,023.00 29,685.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,919.00 3,119.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.71 217.66 223.68
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,535.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 696.00 703.00 784.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,162.00 14,252.00 14,782.00
CAD ĐÔ CANADA 16,484.00 16,574.00 17,010.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,337.00 24,467.00 25,119.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,648.00 25,758.00 26,712.00
GBP BẢNG ANH 28,891.00 29,011.00 29,670.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.25 217.45 222.79
KRW WON HÀN QUỐC 17.84 18.44 20.67
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,233.00 16,323.00 16,760.00
THB BẠT THÁI LAN 624.00 694.00 756.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 05:25:47 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb