Top 13 # Xem Nhiều Nhất Vitamin E Có Chức Năng Gì / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Photomarathonasia.com

Uống Vitamin E Có Tác Dụng Gì, Mua Vitamin E Của Mỹ Ở Đâu Giá Rẻ / 2023

Uống vitamin e có tác dụng gì?

Vitamin E là tên gọi chung để chỉ hai lớp các phân tử (bao gồm các tocopherol và các tocotrienol) có tính hoạt động vitamin E trong dinh dưỡng. Vitamin E không phải là tên gọi cho một chất hóa học cụ thể, mà chính xác hơn là cho bất kỳ chất nào có trong tự nhiên mà có tính năng vitamin E trong dinh dưỡng. Vitamin E là một trong những chất nằm trong nhóm vitamin và cũng tuân theo chức năng của nhóm vitamin là tham gia vào các phản ứng của cơ thể với vai trò xúc tác, giúp cơ thể chuyển hóa (trong những trường hợp cụ thể, nếu thiếu có thể gây ra những bất thường cho cơ thể). Tuy vitamin E không phải là một chất tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa của cơ thể nhưng lại có tính chất góp phần rất quan trọng trong quá trình này, giúp cho cơ thể khỏe mạnh, chống lại sự sản xuất dư thừa gốc tự do, chống lại quá trình chết tế bào, kìm hãm quá trình lão hóa, giúp da tóc mịn màng…., ngoài ra còn có nhiều tác dụng khác giúp nâng cao chất lượng sống của con người.

Vitamin e có tác dụng rất tốt cho da, tóc, cơ quan sinh sản của phụ nữ, đối với thai nghén.

Mua vitamin e của Mỹ ở đâu tốt nhất.

VietAir Cargo là đơn vị hàng đầu mua hộ vitamin e của Mỹ tốt nhất hiện nay. Bạn chỉ cần gửi link vào thông tin sản phẩm bạn muốn mua tại web mua hàng Mỹ uy tín cho VietAir Cargo tại báo giá mua hàng Mỹ và chúng tôi sẽ mua vitamin e của Mỹ cho bạn ship về Việt Nam trong vòng từ 7 đến 10 ngày kể từ khi chúng tôi nhận được hàng của bạn tại San Jose, California.

Có phải bạn đang muốn tìm kiếm: Vitamin e 400 iu của Mỹ, Vitamin e 400 iu loại nào tốt, Vitamin e 400 iu của Mỹ loại nào tốt, Vitamin e 400 iu loại nào tốt nhất, Vitamin e 400 iu của Mỹ có tốt không, thuốc Vitamin e 400 iu của Mỹ, thực phẩm nhập khẩu, thực phẩm Mỹ, thực phẩm chức năng của Mỹ, thực phẩm nhập khẩu từ Mỹ, công ty nhập khẩu thực phẩm, hàng Mỹ, các loại thực phẩm chức năng của Mỹ, vitamin e của Mỹ, vitamin e Mỹ, thịt bò Mỹ, thực phẩm chức năng xách tay của Mỹ, thực phẩm chức năng collagen của Mỹ, thực phẩm chức năng Mỹ … Hãy đến ngay với VietAir Cargo chúng tôi để tiết kiệm được một chi phí không hề nhỏ khi mua tại các cửa hàng tại Việt Nam mà còn đảm bảo là hàng chính hãng nhập khẩu Mỹ. Ba mẹ và ông bà của bạn sẽ yên tâm sử dụng.

Có thể bạn chưa biết:

Cách pha sữa enfamil của Mỹ và giá sữa enfamil của Mỹ?.

Dịch vụ gửi Mỹ phẩm đi Mỹ uy tín và nhanh nhất hiện nay.

Khách hàng nói gì khi mua hàng Mỹ nhanh nhất với VietAir Cargo.

Quy trình ship hàng từ California về Việt Nam chuyên nghiệp nhất.

Bạn đang muốn gửi hàng từ Hoa Kỳ về Việt Nam nhanh nhất.

⛪ Văn phòng tại Mỹ: 1208 Story Rd, San Jose, CA 95122 Hotline☎ :(408) 898-9999⛪ Văn phòng tại Việt Nam: 50/18 Nguyễn Đình Chiểu Phường 3 – Quận Phú Nhuận, Hồ Chí Minh Hotline☎ 09.8158.8158 Mọi thắc mắc khách hàng hãy liên hệ với VietAir Cargo chúng tôi qua email: info@vietaircargo.com hoặc qua website: https://vietaircargo.com, facebook: https://facebook.com/vietaircargo.

? Hân hạnh được phục vụ quý khách hàng . Cảm ơn!

Vitamin A, D, E, K / 2023

Vitamin có thể được phân loại dựa trên độ tan của nó. Hầu hết là hòa tan trong nước. Ngược lại, các vitamin tan trong chất béo giống như dầu thì lại không hòa tan trong nước. Các loại vitamin tan trong chất béo có nhiều nhất trong các loại thực phẩm có nhiều chất béo và sẽ được hấp thụ tốt hơn nhiều vào máu của bạn khi bạn ăn chúng cùng với chất béo.

Có 4 loại vitamin tan trong chất béo trong chế độ ăn uống của người: Vitamin A Vitamin D Vitamin E Vitamin K Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện của các vitamin tan trong chất béo, các lợi ích sức khỏe, chức năng của chúng và các nguồn thực phẩm chính chứa chúng.

Vitamin A hỗ trợ nhiều khía cạnh quan trọng của các chức năng cơ thể, bao gồm:Duy trì thị lực: Vitamin A rất cần thiết cho việc duy trì các tế bào điều chỉnh ánh sáng trong đôi mắt và giúp cho sự hình thành của chất lỏng nước mắt.Chức năng miễn dịch: Việc thiếu Vitamin A sẽ làm suy yếu chức năng miễn dịch, làm tăng sự nhạy cảm dễ bị nhiễm trùngTăng trưởng cơ thể: Vitamin A cần thiết cho sự tăng trưởng của tế bào. Sự thiếu hụt có thể làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển ở trẻ em.Tăng trưởng tóc: Nó cũng quan trọng cho sự tăng trưởng của tóc. Việc thiếu nó dẫn đến chứng hói, hoặc rụng tóc.Chức năng sinh sản: Vitamin A duy trì khả năng sinh sản và rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.

Kết luận: Vitamin A được biết đến với vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì thị lực. Nó cũng rất cần thiết cho sự tăng trưởng cơ thể, chức năng miễn dịch và sức khỏe sinh sản.

Kết luận: Các nguồn thực phẩm chứa vitamin nhiều nhất là gan và dầu cá. Một số lượng vừa đủ cũng có thể được bắt nguồn từ tiền vitamin A carotenoid, như beta-carotene, là chất được tìm thấy trong các loại rau.

Kết luận: RDA của vitamin A là 3.000 IU (900 mcg) cho nam giới trưởng thành và 2.333 (700 mcg) cho phụ nữ trưởng thành. Đối với trẻ em, nó trong khoảng từ 1.000 IU (300 mcg) đến 2.000 IU (600 mcg).

Việc thiếu hụt vitamin A là điều hiếm thấy ở các nước phát triển. Tuy nhiên, những người ăn thuần chay có thể gặp nguy cơ, vì vitamin A ở dạng trước khi được hình thành chỉ được tìm thấy trong các thực phẩm có nguồn gốc động vật. Mặc dù tiền vitamin A có rất nhiều trong nhiều loại trái cây và rau quả, nhưng nó không phải luôn luôn được chuyển đổi một cách hiệu quả thành retinol, là dạng hoạt động của vitamin A. Hiệu quả của việc chuyển đổi này phụ thuộc vào tính di truyền của người. Sự thiếu hụt cũng phổ biến ở một số nước phát triển, nơi mà nhiều thực phẩm bị hạn chế. Điều này rất phổ biến trong các quần thể có chế độ ăn chủ yếu là gạo tinh chế, khoai tây trắng hoặc sắn và thiếu thịt, chất béo và rau quả. Triệu chứng phổ biến của tình trạng thiếu hụt lúc ban đầu bao gồm bệnh quáng gà. Khi nó tiến triển, nó có thể dẫn đến các tình trạng nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như:Khô mắt: sự thiếu hụt nghiêm trọng có thể gây khô mắt, một tình trạng đặc trưng của sự khô mắt là do giảm sự hình thành chất lỏng giọt nước mắt.Mù: sự thiếu hụt vitamin A nghiêm trọng có thể dẫn đến mù. Trong thực tế, nó là một trong những nguyên nhân có thể phòng ngừa phổ biến nhất gây mù trên thế giới.Rụng tóc: Nếu bạn đang thiếu vitamin A, bạn có thể bắt đầu bị mất đi tóc của bạn.Vấn đề về da: Việc thiếu hụt dẫn đến một tình trạng về da được gọi là tăng sừng hóa (chứng dày biểu bì) hoặc nổi da gà.Chức năng miễn dịch kém: Sự thiếu vitamin làm cho con người dễ bị nhiễm trùng.

Kết luận: Sự thiếu hụt vitamin A nặng nề có thể dẫn đến mù lòa. Các triệu chứng khác có thể bao gồm rụng tóc, các vấn đề về da và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Sử dụng quá liều vitamin A có thể dẫn đến tình trạng nghiêm trọng gọi là hypervitaminosis A (bệnh thừa vitamin). Điều này hiếm khi xảy ra, nhưng có thể có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Nguyên nhân chính của nó là do sử dụng quá liều vitamin A từ thực phẩm bổ sung, gan hoặc dầu gan cá. Ngược lại, việc ăn nhiều các tiền vitamin A lại không gây ra bệnh thừa vitamin. Các triệu chứng chính và hậu quả của việc ngộ độc bao gồm sự mệt mỏi, nhức đầu, khó chịu, đau dạ dày, đau khớp, chán ăn, nôn, mờ mắt, các vấn đề về da và chứng viêm trong miệng và mắt. Nó cũng có thể dẫn đến các tổn thương gan, mất xương và rụng tóc. Ở liều rất cao, vitamin A có thể gây tử vong. Mọi người nên tránh vượt quá giới hạn trên khi nạp vào, đó là 10.000 IU (900 mcg) mỗi ngày cho người lớn. Với lượng cao hơn, hoặc 300.000 IU (900 mg), có thể gây ra bệnh thừa vitamin A cấp tính ở người lớn. Trẻ em có thể gặp các tác dụng có hại ở liều lượng thấp hơn nhiều. Các mức dung nạp sẽ khác biệt rất nhiều theo từng cá nhân. Trẻ em và những người có bệnh gan như xơ gan và viêm gan siêu vi có nguy cơ gia tăng và cần phải chăm sóc thêm. Phụ nữ mang thai cũng nên đặc biệt cẩn thận, vì vitamin A liều cao có thể gây hại cho thai nhi. Với liều ở mức 25.000 IU mỗi ngày đã được cho là có liên kết với dị tật bẩm sinh.

Kết luận: Dùng vitamin A liều cao có thể dẫn đến bệnh thừa vitamin A, là bệnh có liên kết với các triệu chứng khác nhau. Phụ nữ mang thai nên tránh ăn một lượng vitamin A cao vì các nguy cơ dị tật bẩm sinh.

Kết luận: Thực phẩm bổ sung chủ yếu có lợi cho những người có hàm lượng vitamin A thấp hoặc thiếu. Có một ngoại lệ là trẻ em bị sởi, vì nghiên cứu cho thấy việc bổ sung có thể giúp điều trị căn bệnh này.

Được đặt biệt danh là vitamin ánh nắng mặt trời, vitamin D được sản xuất bởi làn da của bạn khi nó tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Nó được biết đến với các tác dụng có lợi của nó đối với sức khỏe của xương, và sự thiếu hụt làm cho bạn rất dễ bị gãy xương.

Vitamin D có nhiều vai trò và chức năng, nhưng chỉ một số ít được nghiên cứu kỹ lưỡng. Bao gồm những điều sau đây:Duy trì xương: Vitamin D điều hòa nồng độ lưu thông của canxi và phốt pho, đó là những khoáng chất quan trọng nhất cho sự phát triển và duy trì xương. Nó thúc đẩy sự hấp thụ các khoáng chất từ chế độ ăn uống.Hệ thống điều tiết miễn dịch: Nó cũng điều chỉnh và tăng cường chức năng hệ miễn dịch Một khi được hấp thụ vào máu, gan và thận sẽ chuyển đổi calciferol thành calcitriol, đó là hình thức hoạt tính sinh học của vitamin D. Nó cũng có thể được lưu trữ để sử dụng sau này dưới hình thức calcidiol. Vitamin D3 sẽ hiệu quả hơn trong việc chuyển thành calcitriol hơn vitamin D2

Kết luận: Một trong những chức năng quan trọng nhất của vitamin D là duy trì nồng độ canxi và phốt pho trong máu. Nó đem lại lợi ích cho sức khỏe của xương bằng cách thúc đẩy sự hấp thu các khoáng chất.

Vài loại thực phẩm tự nhiên có chứa vitamin D. Các nguồn thực phẩm tốt nhất là cá béo và dầu cá, nhưng các loại nấm đã được tiếp xúc với ánh sáng cực tím cũng có thể chứa một lượng đáng kể. Biểu đồ bên trên cho thấy một lượng vitamin D trong 3,5 ounces (100 gram) của một số nguồn thực phẩm chứa nó nhiều nhất: Ngoài ra, các sản phẩm từ sữa và bơ thực vật thường đi kèm với việc đưa cho thêm vitamin D vào đó. Để tìm hiểu thêm những ý tưởng về các loại thực phẩm mà bạn có thể ăn để làm tăng lượng vitamin D nạp vào của bạn, hãy đọc này.

Kết luận: Cơ thể của bạn có thể sản xuất ra lượng vitamin D mà nó cần nếu bạn thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời bằng bộ phận lớn của làn da của bạn. Tuy nhiên, hầu hết mọi người cần phải nạp nó từ chế độ ăn uống hoặc từ thực phẩm bổ sung, chẳng hạn như cá béo hoặc dầu cá.

Vì không có mức RDA nào được thành lập dành cho trẻ sơ sinh, các giá trị được đánh dấu bằng một dấu sao là lượng vừa đủ để nạp vào (AI). AI cũng tương tự như RDA, nhưng dựa trên chứng cứ yếu hơn. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về liều lượng nạp vào tối ưu của vitamin D, hãy đọc này.

Kết luận: Đối với trẻ em và người lớn, RDA của vitamin D là 600 IU (15 mcg). Mức này sẽ hơi cao hơn đối với người cao tuổi, ở 800 IU (20 mcg).

Kết luận: Các triệu chứng chính của tình trạng thiếu vitamin D bao gồm mệt mỏi, yếu cơ, xương mềm, làm tăng nguy cơ gãy xương và nhạy cảm dễ bị nhiễm trùng.

Ngộ độc Vitamin D là rất hiếm. Trong khi việc tốn rất nhiều thời gian dưới ánh mặt trời sẽ không gây ngộ độc vitamin D, thì việc nạp một lượng lớn từ thực phẩm bổ sung có thể sẽ làm hại bạn. Hậu quả chính của việc ngộ độc là làm tăng canxi huyết, một tình trạng đặc trưng bởi có quá nhiều lượng canxi trong máu. Các triệu chứng bao gồm đau đầu, buồn nôn, chán ăn, sụt cân, mệt mỏi, tổn thương thận và tim, huyết áp cao và những bất thường của thai nhi. Con người thường được khuyên nên tránh vượt quá giới hạn trên của vitamin D, đó là 4.000 IU mỗi ngày cho người lớn. Liều lượng cao hơn, dao động từ 40,000-100,000 IU (1,000-2,500 mg) mỗi ngày, có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc ở người lớn khi dùng hàng ngày trong một hoặc hai tháng. Hãy ghi nhớ rằng với liều thấp hơn nhiều so với mức trên cũngsẽ có thể gây tổn hại cho trẻ nhỏ.

Kết luận: Vitamin D là một chất độc ở liều cao. Các triệu chứng nghiêm trọng nhất bị gây ra do mức độ cao một cách nguy hiểm của canxi trong máu, có thể gây hại cho tim và thận.

Kết luận: Các chuyên gia y tế khuyên hầu hết mọi người hãy uống thực phẩm bổ sung vitamin D để ngăn ngừa sự thiếu hụt. Thực phẩm bổ sung có thể cải thiện sức khỏe nói chung và giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Là một chất chống oxy hóa mạnh, vitamin E giúp bảo vệ các tế bào của bạn chống lại sự lão hóa sớm và sự thiệt hại do các gốc tự do.

Những tính chất chống oxy hóa này được tăng cường bởi các chất dinh dưỡng khác, chẳng hạn như vitamin C, vitamin B3 và selen. Với liều lượng cao, vitamin E cũng hoạt động như một chất làm loãng máu, làm giảm khả năng đông máu.

Kết luận: Vai trò quan trọng của Vitamin E là hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào chống lại các gốc tự do và ôxy hoá.

Kết luận: Ở người lớn, RDA cho vitamin E là 23 IU (15 mg). Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, các mức RDA là khoảng từ 9 IU (6 mg) đến 23 IU (15 mg), tùy thuộc vào nhóm tuổi.

Kết luận: Sự thiếu hụt vitamin E là rất hiếm, nhưng có thể gây yếu cơ, nhạy cảm với nhiễm trùng, các vấn đề về thần kinh và thị lực kém.

Kết luận: Vitamin E có vẻ là ít độc hơn ở các liều cao so với vitamin A và D. Tuy nhiên, liều cao có thể gây chảy máu nhiều và stress oxy hóa.

Kết luận: Thực phẩm bổ sung vitamin E có thể làm giảm nguy cơ bệnh tim, nhưng các bằng chứng hiện nay đang xung đột với nhau. Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung liều cao có hại. Nên cần thêm nhiều nghiên cứu nữa.

Vitamin K đóng một vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Nếu không có nó, bạn sẽ có nguy cơ bị chảy máu đến chết.

Vitamin K đóng một vai trò thiết yếu trong quá trình đông máu. Trong thực tế, “K” là viết tắt của “koagulation,” là một từ Đan Mạch chỉ sự làm đông lại, có nghĩa là làm máu đông. Nhưng vitamin K cũng có các chức năng khác, bao gồm cả việc hỗ trợ sức khỏe của xương và giúp ngăn ngừa vôi hóa mạch máu, có khả năng làm giảm nguy cơ bệnh tim.

Kết luận: Vitamin K rất là quan trọng đối với sự đông máu và hỗ trợ sức khỏe của xương.

Nó cũng được tìm thấy trong các thực phẩm đậu nành nhất định, chẳng hạn như Natto.

Kết luận: Vitamin K1 có nhiều trong các loại rau lá xanh, trong khi vitamin K2 được tìm thấy với số lượng thấp trong các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và các thực phẩm từ đậu nành lên men.

Kết luận: Lượng vừa đủ (AI) của vitamin K là 90 mcg cho phụ nữ và 120 mcg cho nam giới. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, AI khoảng 30-75 mcg, tùy thuộc vào nhóm tuổi.

Kết luận: Thiếu vitamin K có thể dẫn đến chảy máu nhiều. Bệnh tật mà gây trở ngại cho sự hấp thụ chất béo sẽ làm tăng nguy cơ thiếu hụt.

Kết luận: Liều lượng an toàn tối đa của vitamin K hiện không rõ và không có triệu chứng nhiễm độc nào đã được xác định.

Kết luận: Các bằng chứng giới hạn cho thấy rằng thực phẩm bổ sung vitamin K có thể cải thiện sức khỏe của xương, giảm nguy cơ bệnh tim và tăng sự sống còn ở những bệnh nhân ung thư gan.

Vitamin K là một nhóm các hợp chất tan trong chất béo được chia thành vitamin K1 (phylloquinone) và vitamin K2 (Menaquinone). Vitamin K1 được chủ yếu được tìm thấy trong các loại rau lá xanh, trong khi vitamin K2 đến từ thức ăn có nguồn gốc từ động vật, như gan, bơ và lòng đỏ trứng. Vi khuẩn đường ruột ở đại tràng cũng sản xuất ra một lượng nhỏ. Sự thiếu hụt làm suy yếu khả năng khả năng đông máu, gây ra một nguy cơ chảy máu nhiều. Các bằng chứng vẫn còn hạn chế khi nói về các lợi ích sức khỏe của việc bổ sung trong số những người không bị thiếu hụt. Tuy nhiên, một vài nghiên cứu có kiểm soát cho thấy rằng việc bổ sung vitamin K có lợi cho xương và sức khỏe tim mạch.

Những Điều Cần Nhớ

Có bốn loại vitamin tan trong chất béo trong chế độ ăn uống của con người: A, D, E và K. Chúng rất cần thiết cho sức khỏe và có nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể. Ngoại trừ vitamin D, thì hầu hết trong số đó là có thể dễ dàng có được từ một chế độ ăn uống đa dạng, đặc biệt là nếu bạn ăn nhiều các loại hạt, hạt giống, rau, cá và trứng. Những vitamin này có xu hướng có nhiều trong các thực phẩm nhiều béo và bạn có thể tăng cường sự hấp thụ của chúng bằng cách thêm chất béo hoặc dầu vào một bữa ăn nào đó ít chất béo. Có ít các loại thực phẩm tự nhiên giàu vitamin D. Nó không chỉ có nhiều trong mỡ cá và dầu cá, mà còn hình thành bởi làn da của bạn khi bạn đang tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Vì lý do này, việc thiếu hụt vitamin D là một vấn đề đối với những người đang theo một chế độ ăn uống không đầy đủ và dành phần lớn thời gian trong nhà. Trong khi bạn thường không cần phải bổ sung vitami n A, E và K, thì việc dùng thực phẩm bổ sung vitamin D lại được khuyến cáo rộng rãi. Để có được sức khỏe tối ưu, hãy đảm bảo là bạn sẽ có được tất cả các vitamin tan trong chất béo với liều lượng thích hợp.

Nguồn : https://authoritynutrition.com

Các Vitamin Nhóm B Khác Nhau Ra Sao? Có Chức Năng Gì? / 2023

Có rất nhiều vitamin thuộc nhóm B như B1, B2, B3, B12… Điều này đôi khi khiến chúng ta dễ nhầm lẫn chúng với nhau. Như vậy các vitamin nhóm B này giống và khác nhau ở những điểm nào?

Theo NHS UK, có đến 8 loại vitamin nhóm B bao gồm: B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9, B12 và chúng đều là các vitamin tan được trong nước.

Nhìn chung, các vitamin B có vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển đổi thức ăn thành năng lượng cho cơ thể và mỗi loại vitamin nhóm B sẽ tham gia vào các giai đoạn cụ thể khác nhau.

Vitamin B1 (Thiamin)

Vitamin B1 có tên gọi khác là Thiamin. Bên cạnh chức năng chính là giúp cơ thể phá vỡ thức ăn, từ đó giải phóng ra năng lượng cung cấp cho các hoạt động, vitamin B1 cũng giữ cho hệ thần kinh khỏe mạnh. Vitamin B1 có nhiều trong các thực phẩm như đậu Hà Lan, chuối, cam, ngũ cốc nguyên hạt…

Vitamin B2 (Riboflavin)

Vitamin B2 hay Riboflavin cũng có vai trò chính là tham gia vào quá trình chuyển hóa thức ăn thành năng lượng nhưng ở các giai đoạn khác với vitamin B1. Ngoài ra, nó còn nhiệm vụ giữ cho da, mắt và hệ thần kinh hoạt động khỏe mạnh. Vitamin B2 có nhiều trong sữa, sữa chua, trứng, ngũ cốc… Vitamin B2 rất kém bền dưới tia UV, do đó không nên để những thực phẩm trên dưới ánh nắng mặt trời.

Vitamin B3 (Niacin)

Vitamin B3 còn gọi là niacin hay nicotinamid. Vitamin B3 ngoài việc tham gia chuyển hóa đường và chất béo tạo năng lượng còn có tác dụng giữ cho da và thần kinh khỏe mạnh. Vitamin B3 có nhiều trong các thực phẩm như trứng, thịt, cá, khoai tây, đậu và các hạt ngũ cốc.

Vitamin B3 có nhiều trong thịt, trứng, khoai tây và các loại đậu

Vitamin B5 (Acid pantothenic)

Vitamin B5 hay Acid pantothenic là một chất chống oxy hóa, đảm nhận vai trò trong quá trình chuyển hóa tinh bột, protein và chất béo thành năng lượng cho cơ thể. Thiếu hụt acid pantothenic ở người rất hiếm xảy ra vì acid này phân bố rộng khắp trong thực phẩm, trừ trường hợp có kết hợp với bệnh pellagra hoặc thiếu hụt các vitamin nhóm B khác. Nguồn thực phẩm giàu vitamin B5 gồm có thịt, rau quả, hạt ngũ cốc, trứng và sữa.

Vitamin B6 (Pyridoxin)

Vitamin B6 còn gọi là Pyridoxin, có vai trò trong chuyển hóa thức ăn, đồng thời cũng tham gia vào quá trình tổng hợp GABA – một chất giúp thư giãn thần kinh; và tổng hợp Hemoglobin – thành phần của hồng cầu trong máu. Vitamin B6 có nhiều trong thịt, cá, trứng, sữa, gan, thận, rau, chuối…

Vitamin B7 (Biotin)

Vitamin B9 (Acid Folic)

Vitamin B9 còn gọi là folate hay acid folic có chức năng giúp cơ thể tạo hồng cầu bình thường, vì thế khi thiếu hụt, chúng ta có nguy cơ thiếu máu do thiếu folate. Ngoài ra, phụ nữ mang thai cần bổ sung đầy đủ vitamin B9 để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở trẻ sơ sinh. Vitamin B9 có nhiều trong các loại đậu, rau xanh, bông cải xanh, gan (phụ nữ mang thai nên hạn chế ăn gan động vật).

Phụ nữ mang thai cần lưu ý bổ sung đủ vitamin B9 để phòng tránh dị tật ống thần kinh ở thai nhi

Vitamin B12

Vitamin B12 là tên gọi chung cho một nhóm các hợp chất có chứa cobalt (các cobalamin). Vitamin B12 cần thiết cho cơ thể trong việc tạo máu và giữ cho hệ thần kinh luôn khỏe mạnh. Đặc biệt, vitamin B12 có mối quan hệ mật thiết với vitamin B9, giúp cơ thể chúng ta sử dụng được vitamin B9 một cách tối ưu. Thiếu vitamin B12 có thể gây thiếu máu hồng cầu to. Trong tự nhiên, vitamin B12 có nhiều trong thịt, cá, trứng, sữa, phô mai…

Kết luận

Khi chế độ dinh dưỡng không đảm bảo, chúng ta thường có nguy cơ thiếu hụt nhiều vitamin nhóm B cùng lúc thay vì một vài vitamin đơn lẻ. Do đó, việc bổ sung nên dùng cùng lúc nhiều loại vitamin B tổng hợp thay vì chỉ một loại và cần lưu ý chế độ ăn đầy đủ các thực phẩm giàu vitamin B. Việc thiếu hụt riêng một loại vitamin nhóm B tương đối ít xảy ra và thường do các tình trạng bệnh lý cụ thể, khi đó bác sĩ sẽ chẩn đoán và chỉ định bổ sung vitamin bị thiếu với liều phù hợp.

Vitamin B12 Có Vai Trò Gì? / 2023

1. Vitamin B12 là gì?

Vitamin B12 là một loại vitamin tan trong dầu có nhiều dạng khác nhau chứa khoáng chất coban thường gọi chung là cobalamins như methylcobalamin và 5-deoxyadenosylcobalamin đóng vai trò rất quan trọng với hệ thần kinh, giúp cấu tạo nên dây thần kinh mà cụ thể là bao Myelin. Nếu nồng độ B12 không đủ sẽ dẫn đến hiện tượng suy giảm chức năng thần kinh. Ngoài ra đây cũng là loại vitamin có lợi cho hệ tiêu hóa và sức khỏe tim mạch.

Những loại thực phẩm có chứa nhiều vitamin B12 gồm: Ngao, hàu, trai, gan bò, lợn, gà, cá thu, cá trích, cá ngừ, cá mòi, cá hồi, cá hồi, cua, tôm hùm, tôm, thịt bò, trứng ngỗng, vịt, phô mai, sữa, sữa chua…

2. Công dụng của Vitamin B12

Vitamin B12 tham gia phản ứng tổng hợp thymidylate, một thành phần trong phân tử ADN, cung cấp nguyên liệu để tổng hợp ADN, góp phần vào quá tŕinh phân chia tế bào và trưởng thành tế bào trong cơ thể. Thiếu vitamin B12 cho thấy ảnh hưởng rõ rệt lên những tế bào có sự phân bào nhiều như các tế bào máu, tế bào biểu mô (nhất là ở niêm mạc đường tiêu hóa). Trên thực tế, hầu hết các trường hợp thiếu máu nguyên bào khổng lồ là do thiếu vitamin B12 hoặc acid folic. Người bệnh xanh xao, yếu, dễ mệt, ăn mất ngon, hồi hộp đánh trống ngực, đau đầu, khó thở, ngất xỉu.

Giúp duy trì năng lượng

Vitamin B12 có lợi cho sự trao đổi chất của bạn bởi vì nó cần thiết cho sự chuyển đổi carbohydrate trong thực phẩm thành glucose để sử dụng trong cơ thể. Glucose được sử dụng tạo ra năng lượng, vì vậy đây là lý do tại sao những người bị thiếu hụt vitamin B12 thường hay mệt mỏi. Vitamin B12 cũng cần thiết cho việc truyền tín hiệu thần kinh.

Giảm nguy cơ mắc bệnh thoái hóa thần kinh và ngăn ngừa mất trí nhớ

Thiếu vitamin B12 có thể gây ra nhiều rối loạn thần kinh và tâm thần. Bởi nó có vai trò trong truyền tín hiệu thần kinh và bảo vệ tế bào thần kinh nên nó được sử dụng để giảm nguy cơ bệnh thoái hóa thần kinh. Bao gồm bệnh Alzheimer và chứng mất trí.

Cải thiện tâm trạng và triệu chứng trầm cảm

Một trong những lợi ích vitamin B12 được nghiên cứu nhiều nhất là khả năng giúp điều hòa hệ thần kinh, làm giảm các rối loạn tâm trạng như trầm cảm và lo âu. Vitamin B12, cùng với folate, là yếu tố quyết định chính của quá trình chuyển hóa và tổng hợp ra hợp chất  SAM (S-adenosyl methionine). SAM rất quan trọng trong chức năng thần kinh, nó giúp đối phó với căng thẳng và điều chỉnh tâm trạng. Ngoài ra, vitamin B12 còn cần thiết cho quá trình nhận thức và tập trung. 

Duy trì sức khỏe tim mạch

Bệnh tim mạch là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới. Vitamin B12 giúp làm giảm mức homocysteine ​​cao, hiện nay được xem là yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim. Homocysteine ​​là một acid amin, nồng độ của nó trong máu bị ảnh hưởng bởi nồng độ vitamin nhóm B trong máu, bao gồm vitamin B12. Bằng cách hạ thấp mức homocysteine ​​trong máu, Vitamin B12 giúp ngăn ngừa các bệnh tim như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Cũng có một số bằng chứng cho thấy B12 có thể giúp kiểm soát cholesterol và tăng huyết áp. Vitamin B12 cũng có thể kiểm soát bệnh xơ vữa động mạch ở người có tiền sử xơ vữa mạch.

Chăm sóc da, tóc, móng

Vitamin B12 rất cần thiết cho da, tóc và móng tay khỏe mạnh vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo tế bào. Nó làm da không bị khô, viêm, mụn trứng cá và có thể dùng cho da trong bệnh vẩy nến và bệnh chàm. Nó cũng có thể làm giảm gãy rụng tóc và giúp móng tay trở nên chắc khỏe hơn.

Hỗ trợ tiêu hóa

B12 có vai trò trong quá trình sản xuất enzyme tiêu hóa, do đó nó cần cho sự trao đổi chất và sự phân hủy của thực phẩm trong dạ dày. Ngoài ra, nó còn giúp nuôi dưỡng các vi khuẩn tốt trong môi trường đường ruột. Việc loại bỏ vi khuẩn có hại trong đường tiêu hóa và đồng thời nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi sẽ ngăn ngừa các rối loạn tiêu hóa như viêm ruột (IBS) hoặc Candida.

Cần thiết cho một thai kỳ khỏe mạnh

Vitamin B12 có vai trò trong việc tạo ra axit nucleic hoặc DNA – vật liệu di truyền cơ bản được sử dụng để tạo ra toàn bộ cơ thể. Do đó, vitamin B12 không chỉ là chất dinh dưỡng quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển mà còn là một thành phần quan trọng cho một thai kỳ khỏe mạnh. Cung cấp đủ Vitamin B12 cùng với folate cho mẹ giúp giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh, chẳng hạn như khuyết tật ống thần kinh.

Ngăn ngừa ung thư

Nghiên cứu hiện nay cho thấy bổ sung vitamin B12 cùng folate giúp giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư. Một số nghiên cứu sơ bộ cho thấy vitamin B12 có lợi cho hệ thống miễn dịch, giúp ngăn ngừa ung thư như ung thư cổ tử cung, ung thư tuyến tiền liệt hay ung thư đại tràng.

Giúp tạo ra hồng cầu, ngăn ngừa thiếu máu

Vitamin B12 có vai trò trong quá trình tạo ra các tế bào hồng cầu khỏe mạnh. Nó giúp ngăn ngừa bệnh thiếu máu ác tính, một căn bệnh dẫn đến các triệu chứng mệt mỏi và suy nhược mạn tính.

3. Nhu cầu Vitamin

Sự hấp thu vitamin B12 cần có yếu tố nội tại (một protein do tế bào thành của niêm mạc dạ dày tiết ra) và enzyme phân hủy protein của tụy. Vitamin B12 được hấp thu bởi đoạn cuối của ruột non. 

Liều dùng vitamin B12 cho người lớn:

Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ không có các triệu chứng thần kinh: Tiêm bắp, người lớn và trẻ em: 1mg, 3 lần /1 tuần trong 2 tuần, sau đó duy trì 1 mg/3 tháng một lần.

Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ có các triệu chứng thần kinh: Tiêm bắp, người lớn và trẻ em: 1 mg/cách ngày cho đến khi không có thêm cải thiện duy trì 1 mg/2 tháng một lần.

Điều trị dự phòng thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu vitamin B12: Tiêm bắp, 1 mg/2 – 3 tháng một lần.

Điều trị giảm thị lực do thuốc lá và bệnh teo dây thần kinh thị giác Leber: Hydroxocobalamin, tiêm bắp 1 mg/ngày trong 2 tuần, sau đó 1 mg, 2 lần/tuần cho đến khi không có thêm cải thiện duy trì 1 mg/1 – 3 tháng một lần.

Vitamin B12 có những dạng và hàm lượng sau:

Dung dịch tiêm: 1000 mcg/ml;

Viên nén: 100 mcg, 200 mcg, 1000 mcg

4. Các vấn đề thường gặp

Trầm cảm

Alzheimer

Thiếu máu do thiếu vitamin B12

5. Những vấn đề cần lưu ý

Khi nhận thấy có những triệu chứng như trí nhớ kém, giảm cảm giác ở bàn tay, bàn chân, buồn ngủ nhưng không ngủ được, bị táo bón, đau đầu…hoặc có những biểu hiện của trầm cảm, các vấn đề về tầm nhìn, sưng lưỡi, gặp phải những rối loạn thần kinh, giảm cân, buồn nôn và mệt mỏi thì có khả năng cơ thể đang thiếu hụt vitamin B12 nên cần thăm khám và bổ sung kịp thời.

Nguồn: Vinmec