Top 21 # Xem Nhiều Nhất Chức Năng Kiểm Tra Là Gì / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Photomarathonasia.com

Kiểm Tra (Checking) Là Gì? Vai Trò Của Chức Năng Kiểm Tra / 2023

Định nghĩa

Kiểm tra trong tiếng Anh là Checking. Kiểm tra là việc đo lường quá trình thực hiện kế hoạch trên thực tế, qua đó phát hiện những sai lệch nhằm đưa ra biện pháp điều chỉnh kịp thời để đảm bảo rằng tổ chức sẽ thực hiện được các mục tiêu kế hoạch đề ra.

Hình thức kiểm tra

– Kiểm tra có vai trò quan trọng, bao trùm toàn bộ quá trình quản lí bởi vậy thường được triển khai trước quá trình (kiểm tra lường trước), trong quá trình (kiểm tra đồng thời) và sau khi thực hiện kế hoạch (kiểm tra phản hồi).

Sự cần thiết của chức năng kiểm tra

– Chức năng kiểm tra bao gồm việc đo lường và điều chỉnh việc thực hiện kế hoạch nhằm đảm bảo các mục tiêu của tổ chức đã được đặt ra trong kế hoạch được hoàn thành.

– Trong quá trình thực hiện kế hoạch thường xảy ra những vấn đề phát sinh ngoài dự kiến khiến tổ chức đi chệch hướng khỏi kế hoạch hoặc hoàn thành kế hoạch không đúng tiến độ.

– Bởi vậy, nhà quản lí cần thực hiện chức năng kiểm tra để dự đoán và phát hiện những trục trặc có thể nảy sinh và đưa ra biện pháp khắc phục đưa tổ chức hoàn thành mục tiêu của kế hoạch đã đề ra.

– Kiểm tra là chức năng cơ bản của mọi nhà quản lí, từ nhà quản lí cấp cao đến các nhà quản lí cấp cơ sở.

Vai trò của chức năng kiểm tra

– Chức năng kiểm tra giúp các nhà quản lí đảm bảo cho kế hoạch được thực hiện với hiệu quả cao thông qua việc xác định lại các nguồn lực của tổ chức (ở đâu, ai sử dụng, sử dụng như thế nào) để từ đó sử dụng hiệu quả hơn những nguồn lực này.

– Kiểm tra giúp các nhà quản lí đánh giá mức độ thực hiện kế hoạch, tìm kiếm nguyên nhân và biện pháp khắc phục.

– Kiểm tra giúp các nhà quản lí kịp thời ra các quyết định cần thiết để đảm bảo thực thi quyền lực quản lí và hoàn thành các mục tiêu đã đề ra. Ngoài ra chức năng kiểm tra còn giúp tổ chức theo sát và ứng phó với sự thay đổi của môi trường.

Kiểm Tra Chức Năng Gan / 2023

Các xét nghiệm kiểm tra chức năng gan được thực hiện để xác định tình trạng sức khỏe gan thông qua nồng độ protein, men gan và nồng độ bilirubin trong máu. Kiểm tra chức năng gan là một thủ thuật phức tạp, do đó người bệnh cần tìm hiểu một số thông tin cơ bản để có sự chuẩn bị phù hợp.

Kiểm tra chức năng gan là gì?

Gan là cơ quan lớn trong cơ thể và đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động của cơ thể. Gan có thể hỗ trợ phá vỡ thức ăn, làm sạch máu, sản xuất protein và lưu trữ năng lượng cần thiết. Nếu gan hoạt động không bình thường, người bệnh có thể gặp một loạt các triệu chứng như vàng da, mệt mỏi hoặc thay đổi giọng nói.

Xét nghiệm kiểm tra chức năng gan có thể xác định sức khỏe của gan thông qua nồng độ protein và các loại enzym trong máu. Enzyme gan hay men gan, là một loại protein đặc biệt có thể giúp tăng tốc độ phản ứng của cơ thể. Bên cạnh đó, một số xét nghiệm có thể được thực hiện để xác định các tổn thương gan hoặc các dấu hiệu bệnh lý cần điều trị.

Xét nghiệm kiểm tra chức năng gan thường được thực hiện trong một số trường hợp như:

Kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng gan, chẳng hạn như viêm gan B hoặc viêm gan C

Theo dõi tác dụng phụ của một số loại thuốc có thể gây ảnh hưởng đến gan

Ở bệnh nhân mắc các bệnh về gan, kiểm tra chức năng gan có thể được thực hiện để kiểm tra hiệu quả của các phương pháp điều trị và diễn tiến của bệnh

Xác định và kiểm tra các điều kiện y tế như bệnh tiểu đường, huyết áp cao hoặc thiếu máu

Xác định chức năng gan ở bệnh nhân uống nhiều rượu

Kiểm tra chức năng gan ở bệnh nhân bị bệnh về túi mật

Khi nào cần thực hiện kiểm tra chức năng gan?

Nước tiểu sẫm màu hoặc phân có màu sáng

Chán ăn hoặc cảm thấy ăn không ngon miệng

Buồn nôn hoặc nôn

Sưng ở bụng

Yếu hoặc cảm thấy mệt mỏi

Vàng da hoặc vàng tròng mắt

Tuy nhiên, thông thường các bệnh về gan có thể không có dấu hiệu nhận biết đặc trưng. Do đó, bác sĩ có thể đề nghị thực hiện xét nghiệm ở các đối tượng có nguy cơ tổn thương gan như:

Người nghiện rượu năng hoặc thường xuyên sử dụng rượu trong một thời gian dài

Có tiền sử gia đình có bệnh lý về gan

Béo phì, đặc biệt là những đối tượng bị tiểu đường hoặc huyết áp cao

Sử dụng các loại thuốc có thể gây ảnh hưởng đến gan

Các xét nghiệm kiểm tra chức năng gan phổ biến

Khi gan bị tổn thương, nồng độ men gan và một số hóa chất trong cơ thể sẽ thay đổi. Do đó, việc thực hiện chức năng gan được phân thành các nhóm cụ thể như:

1. Kiểm tra chức năng gan tổng hợp

– Kiểm tra tổng số protein Albumin:

Gan tạo ra hai loại protein chính là albumin và globulin. Albumin thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể, bao gồm:

Ngăn ngừa chất lỏng rò rỉ ra khỏi mạch máu

Nuôi dưỡng các tế bào mô

Vận chuyển hormone, vitamin và các hóa chất khác trong cơ thể

Phạm vi bình thường của albumin là 3,5 – 5.0 gram mỗi decilit (g / dL). Tuy nhiên, nồng độ albumin thấp có thể là dấu hiệu của các vấn đề như dinh dưỡng kém, bệnh thận, nhiễm trùng hoặc viêm trong cơ thể.

– Kiểm tra Globulin huyết thanh:

Tương tự như albumin, Globulin được sản xuất ở gan và hệ thống miễn dịch.

Thông thường, mức trung bình của globulin là 20 – 35 g / L. Tuy nhiên, nồng độ globulin quá cao có thể là dấu hiệu của bệnh xơ gan, viêm gan tự miễn hoặc xơ gan ứ mật nguyên phát.

– Xét nghiệm thời gian Prothrombin (PT):

Thời gian Prothrombin là thuật ngữ chỉ khoảng thời gian chuyển đổi prothrombin thành Thrombin, cụ thể là thời gian đông máu thành cục máu đông.

Nếu một người mất nhiều thời gian để đông máu, có thể là dấu hiệu của các tổn thương gan, bởi vì gan là cơ quan tạo ra các yếu tố đông máu. Bên cạnh đó, một số loại thuốc chống đông máu hoặc thuốc làm loãng máu có thể kéo dài thời gian prothrombin.

2. Xét nghiệm chức năng bài tiết và khử độc

– Xét nghiệm bilirubin:

Bilirubin được tạo thành từ quá trình phá vỡ hồng cầu. Thông thường, gan sẽ làm sạch bilirubin ra khỏi cơ thể. Do đó, nếu nồng độ bilirubin trong máu cao, điều này có thể là dấu hiệu tổn thương chức năng gan, bệnh xơ gan, xơ gan ứ mật, tắc nghẽn đường mật hoặc ung thư gan.

Nồng độ bilirubin cao có thể dẫn đến một số dấu hiệu như vàng da hoặc vàng tròng mắt.

Bên cạnh đó, nếu Urobilinogen tăng cao, có thể là dấu hiệu của các bệnh lý về đường tiêu hóa hoặc các bệnh về gan.

– Xét nghiệm Amoniac (NH3) trong máu:

Amoniac được sản xuất bởi vi khuẩn đại tràng và một số protein trong máu. Nồng độ bình thường của NH3 trong máu là 5 – 69 mg / dL

Gan là cơ quan có trách nhiệm khử nồng độ NH3 trong máu, do đó nồng độ NH3 cao có thể là dấu hiệu người bệnh đang có vấn đề về gan. Trong một số trường hợp, nồng độ NH3 cao có thể làm tăng áp lực lên các tĩnh mạch, dẫn đến teo cơ.

– Xét nghiệm phosphatase kiềm (ALP):

ALP là một loại enzyme tự nhiên được tìm thấy ở gan, ống mật và xương. Nồng độ ALP cao có thể là dấu hiệu của bệnh viêm gan, tắc nghẽn ống mật hoặc các bệnh lý về xương khớp.

Bên cạnh đó, trẻ em và thanh thiếu niên thường có nồng độ ALP cao, do xương đang trong giai đoạn phát triển. Phụ nữ mang thai cũng có nồng độ ALP cao hơn. Tuy nhiên, theo các chuyên gia nếu nồng độ ALP cao hơn 120 U / L ở người trưởng thành, người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán phù hợp.

3. Xét nghiệm đánh giá mức độ hoại tử của gan

Các xét nghiệm xác định mức độ hoại tử tế bào gan được sử dụng để xác định các tổn thương và mức độ tổn thương ở gan. Các xét nghiệm này thường bào gồm:

– Xét nghiệm Alanine transaminase (ALT):

Xét nghiệm Alanine transaminase (ALT) là hoạt chất cơ thể sử dụng để giải phóng một số loại protein. Nếu gan bị tổn thương hoặc hoạt động không đúng cách, ALT sẽ bị giải phóng vào máu, điều này khiến nồng độ ALT trong máu tăng cao. Do đó, nồng độ ALT tăng bất thường có thể là dấu hiệu tổn thương gan.

Theo các chuyên gia, nồng độ ALT trên 25 IU / L (đơn vị quốc tế) ở nữ và 33 IU / L ở nam có thể là dấu hiệu bệnh lý và càn tiến hành kiểm tra chuyên sâu.

– Xét nghiệm Aspartate aminotransferase (AST):

Xét nghiệm Aspartate aminotransferase (AST) là một loại enzyme được tìm thấy ở nhiều bộ phận cơ thể, bao gồm tim, gan và cơ bắp.

Không giống như ALT, bồng độ AST thường không phải là đặc hiệu của các tổn thương gan. Do đó, khi xét nghiệm AST, bác sĩ thường kiểm tra kết hợp với ALT để xác định các tổn thương ở gan.

Khi gan bị tổn thương, AST có thể được giải phóng vào máu. Điều này cũng có thể dẫn đến một số rối loạn về cơ bắp.

– Xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH):

LDH hay LD là một loại enzyme có thể tăng cao khi gan bị tổn thương. Tuy nhiên, nồng độ LDH tăng cao đột ngột có thể là dấu hiệu của các bệnh lý về tim, gan, xương, cơ, thận, hồng cao, tiểu cầu hoặc các hạch bạch huyết.

Chỉ số bình thường của LDH là 5 – 30 UI / L. Do đó, khi chỉ số này tăng cao có thể là dấu hiệu hoại tử tế bào hoặc các mô gan.

– Xét nghiệm kiểm tra Ferritin:

Ferritin là một loại protein được dự trữ và hấp thụ ở hệ thống tiêu hóa. Thông thường, nồng độ Ferritin ở nam giới khoảng 100 – 300 mg / L và ở nữ giới khoảng 50 – 200 mg/ L.

Mặc dù không phổ biến nhưng nồng độ Ferritin tăng cao có thể là dấu hiệu hoạt tử tế bào gan cấp tính hoặc mạn tính và bệnh viêm gan C.

Bên cạnh đó, một số tình trạng như thiếu máu thiếu sắt, người ăn chay trường, người thường xuyên hiến máu, bệnh nhân cần chạy thận nhân tạo có thể gây ảnh hưởng đến nồng độ Ferritin. Bên cạnh đó, nồng độ Ferritin tăng cao có thể là dấu hiệu của bệnh ứ mô sắt, một số bệnh ung thư, ngộ độc rượu, nhiễm trùng hoặc viêm trong cơ thể.

4. Kiểm tra định lượng chức năng gan

Bên cạnh các xét nghiệm phổ biến, bác sĩ có thể đề nghị một số xét nghiệm kiểm tra chức năng gan cụ thể khác. Thông thường, các xét nghiệm này được đề nghị thực hiện trước khi phẫu thuật như cắt, ghép gan hoặc xác định các bệnh lý nghiêm trọng.

Các xét nghiệm được sử dụng để định lượng chức năng gan thường bao gồm:

Kiểm tra khả năng thanh lọc BSP (Bromosulfonephtalein)

Xác định khả năng lọc Indocyanine Green

Đo khả năng lọc Antipyrine

Kiểm tra nồng độ Aminopyrine trong hơi thở

Kiểm tra khả năng lọc caffeine trong máu

Kiểm tra khả năng thải Galactose

Các xét nghiệm kiểm tra chức năng gan khác

Một số xét nghiệm bổ sung có thể được chỉ định để xác định các nguyên nhân cụ thể có thể gây ảnh hưởng đến gan bao gồm:

1. 5 ‘Nucleotidase

5 ‘ Nucleotidase (5’NTD) là một glycoprotein được tìm thấy trên khắp cơ thể, trong màng tế bào chất, chịu trách nhiệm xúc tác cho sự chuyển đổi nucleoside-5-phosphate thành phosphat vô cơ. Thông thường, mức độ bình thường của 5’NTD là 0,3-2,6 Bondasky / dL.

Nồng độ 5’NTD tăng cao có thể là dấu hiệu của bệnh gan như vàng da tắc mật, bệnh mô gan thô, ung thư gan di căn gan và các bệnh xương khớp.

2. Xét nghiệm Đồng và Ceruloplasmin

Ceruloplasmin là một loại protein được tổng hợp ở gan, chịu trách nhiệm chuyển hóa đồng. Thông thường, nồng độ ceruloplasmin tăng cao có thể là dấu hiệu nhiễm trùng, viêm khớp dạng thấp, mang thai và vàng da tắc mật.

Bên cạnh đó, khi nồng độ ceruloplasmin giảm có thể là dấu hiệu của bệnh rối loạn chuyển hóa đồng (bệnh Wilson). Tình trạng này có thể dẫn đến tích tụ đồng trong các mô của cơ thể.

3. Xét nghiệm Alpha fetoprotein (AFP)

AFP là một loại protein huyết tương có nồng độ cao ở máu ở thai nhi. Thông thường AFP được tạo ra bởi các tế bào gan chưa trưởng thành ở thai nhi. AFP không được tổng hợp ở người trưởng thành.

Do đó, ở người trưởng thành chỉ có một lượng AFP rất nhỏ. Nồng độ AFP tăng đột biến có thể là dấu hiệu của các bệnh về gan, bao gồm ung thư gan.

AFP có thể đạt tới 400 FPV 500 g / L ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Nồng độ AFP trên 400 g / L có thể là dấu hiệu của các khối u có kích thước lớn, xâm lấn tĩnh mạch cửa và có thể dẫn đến tử vong.

4. Kiểm tra khả năng đông máu

Gan chịu trách nhiệm sản xuất phần lớn các yếu tố đông máu. Do đó, ở những bệnh nhân có các bệnh về gan, thời gian sẽ chậm hơn bình thường.

5. Glucose huyết thanh

Xét nghiệm glucose huyết thanh là phương pháp đo lượng đường trong máu và được sử dụng để chẩn đoán bệnh tiểu đường.

Xét nghiệm glucose huyết thanh cũng được thực hiện để đo khả năng sản xuất glucose của gan, thường là chức năng cuối cùng bị mất ở bệnh gan tối cấp.

6. Lactate dehydrogenase (LDH)

Lactate dehydrogenase (LDH) được tìm thấy trong nhiều mô cơ thể, bao gồm cả gan. Nồng độ LDH tăng cao có thể là dấu hiệu tổn thương gan, tim hoặc thận.

Xét nghiệm chức năng gan được thực hiện như thế nào?

Để thực hiện xét nghiệm kiểm tra chức năng gan, bác sĩ sử dụng một cây kim mỏng để lấy một lượng máu nhỏ, thường là ở cánh tay, gần khuỷu tay để tiến hành các xét nghiệm cần thiết. Người bệnh có thể bị bầm tím hoặc đau nhức nhẹ ở vị trí lấy máu.

Thông thường các xét nghiệm chức năng gan sẽ được thực hiện vài lần trong ngày hoặc vài ngày trong tuần. Bác sĩ có thể kiểm tra mức độ thay đổi của gan để xác định tình trạng và khả năng hoạt động của gan.

Những rủi ro của xét nghiệm kiểm tra chức năng gan

Xét nghiệm máu là một thủ tục đơn giản, phổ biến và hiếm khi dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn. Tuy nhiên, đôi khi việc lấy máu có thể dẫn đến một số rủi ro như:

Chảy máu dưới da hoặc tụ máu bầm

Chảy máu quá nhiều tại khu vực Lấy máu

Ngất xỉu

Nhiễm trùng

Chi phí xét nghiệm kiểm tra chức năng gan

Chi phí thực hiện xét nghiệm kiểm tra chức năng gan phụ thuộc vào loại xét nghiệm, địa điểm thực hiện và các yếu tố khác. Cụ thể, chi phí tham khảo như sau:

Xét nghiệm HBsAg và kiểm tra viêm gan B HBsAg: 80.000 đồng / lần

Anti – HBs: 90.000 đồng / lần

Anti – HBc: 120.000 đồng / lần

Kiểm tra định lượng virus Anti Bee: 90.000 đồng / lần

DNA – HBV (định tính): 500.000 đồng / lần

DNA – HBV (định lượng): 500.000 đồng / lần

Kiểm tra men gan SGOT, SGPT: 50.000 đồng / lần

GGT: 50.000 đồng / lần

Bilirubin TT, GT: 50.000 đồng / lần

Chi phí này chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi mà không báo trước. Do đó, để xác định mức giá cụ thể, người bệnh vui lòng liên hệ với bệnh viện hoặc phòng khám để được tư vấn phù hợp. Ngoài ra, chi phí này cũng không bao gồm các chi phí phát sinh như khám bệnh lâm sàng, siêu âm hoặc sinh thiết gan.

Xét nghiệm kiểm tra chức năng gan có cần nhịn ăn không?

Các xét nghiệm chức năng gan thường không yêu cầu nhịn ăn, trừ khi bác sĩ chỉ định. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác của kết quả xét nghiệm, người bệnh có thể cần tránh sử dụng thực phẩm trước khi thực hiện xét nghiệm.

Thông thường trước khi thực hiện kiểm tra chức năng gan, bác sĩ thường yêu cầu người bệnh tránh một số loại thức ăn trước 6 tiếng. Việc lấy máu thường được thực hiện vào buổi sáng và khi người bệnh đang đói, đây là lúc thành phần sinh hóa trong máu tương đối ổn định. Do đó, kết quả xét nghiệm thường chính xác, ít sai lệch.

Nếu lấy máu sau khi ăn, thành phần sinh hóa trong máu có thể bị ảnh hưởng hoặc thay đổi tạm thời. Điều này có thể cản trở quá trình chẩn đoán lâm sàng thông qua kết quả xét nghiệm.

Gan chỉ chịu trách nhiệm về chuyển hóa protein, carbohydrate và chất béo. Do đó, một số loại thức ăn có thể ảnh hưởng đến nồng độ enzyme và gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Thực phẩm ăn ngay cả vào đêm trước của xét nghiệm chức năng gan có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Thực hiện xét nghiệm vào buổi sáng và ăn sáng ngay sau khi thực hiện xét nghiệm. Nếu bác sĩ yêu cầu, người bệnh cần thông báo về các loại thức ăn đã sử dụng trước khi thực hiện xét nghiệm.

Một số loại thực phẩm có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm kiểm tra chức năng gan có thể bao gồm:

Rượu: Rượu có thể ảnh hưởng đến lượng đường và chất béo trong máu, điều này làm cho kết quả không chính xác. Tránh uống rượu trong vòng 12 – 24 giờ trước khi thực hiện kiểm tra chức năng gan.

Tránh ăn chế độ ăn giàu protein: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêu thụ một chế độ ăn giàu protein trong thời gian ngắn trước khi xét nghiệm kiểm tra chức năng gan dẫn đến tăng transaminase và gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Tránh thực phẩm carbohydrate: Các loại thực phẩm này có thể dẫn đến tăng Transaminase (men gan SGOT và SGPT).

Tránh ăn thực phẩm giàu Vitamin K: Các loại thực phẩm như rau bina, bông cải xanh có thể làm tăng thời gian prothrombin (thời gian đông máu) tạm thời. Do đó, tránh ăn quá nhiều các loại thực phẩm này trước khi kiểm tra chức năng gan.

Tránh ăn bữa ăn lớn: Điều này có thể làm tăng nồng độ enzyme, chất dinh dưỡng, chất điện giải và vitamin trong máu, gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Thông báo cho bác sĩ nếu người bệnh vô tình sử dụng một trong các loại thực phẩm có thể gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Phụ thuộc vào thời gian tiêu thụ thức ăn, bác sĩ có thể đề nghị dời lịch kiểm tra để tránh dẫn đến kết quả xét nghiệm và chẩn đoán sai lệch.

Lưu ý trước khi thực hiện xét nghiệm chức năng gan

Xét nghiệm kiểm tra chức năng gan thường có nhiều yêu cầu đối với người bệnh. Do đó, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề để đảm bảo tính chính xác của xét nghiệm.

Bác sĩ có thể khuyên người bệnh ngừng sử dụng một số loại thuốc (nếu người bệnh đang dùng bất kỳ loại nào) trước khi thử nghiệm. Điều này là do một số loại thuốc có xu hướng gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Bác sĩ cũng có thể đề nghị ngừng bổ sung thực phẩm bảo vệ sức khỏe ít nhất 12 – 24 giờ trước khi kiểm tra chức năng gan.

Uống nhiều nước trước khi xét nghiệm để tĩnh mạch ngậm nước tốt và dễ dàng tìm thấy để lấy mẫu máu.

Trước xét nghiệm, người bệnh cũng không được sử dụng thuốc, thuốc bổ, vitamin, thực phẩm chức năng và loại dược phẩm bổ sung khác.

Không hút thuốc trước khi xét nghiệm, để tránh gây ảnh hưởng đến kết quả.

Xét nghiệm chức năng gan thường được chỉ định để xác định tổn thương gan và các bệnh về gan. Trao đổi với bác sĩ chuyên môn để được tư vấn và chỉ định thực hiện xét nghiệm phù hợp.

Kiểm Tra Hành Chính Là Gì? Những Vấn Đề Về Kiểm Tra Hành Chính / 2023

Việc làm Công chức – Viên chức

1. Đối với nước ta, hoạt động kiểm tra hành chính là gì?

1.1. Khái niệm về kiểm tra hành chính

Rất nhiều trường hợp chúng ta cần đến công việc kiểm tra hành chính. Đặc biệt có thể lấy các ví dụ về kiểm tra hành chính như trong quá trình chúng ta tham gia giao thông, khi vi phạm cảnh sát giao thông có quyền kiểm tra những giấy tờ, bằng lái xe. Hay đơn giản khi đăng ký tạm trú tại một nơi nào đó, công an địa phương cũng có quyền kiểm tra hành chính đối với mọi người.

+ Kiểm tra là việc thực hiện các chức năng về quản lý chu trình quản lý theo đúng với quy trình, dựa theo đó xem xét, đánh giá việc thực hiện trách nhiệm của cơ quan đơn nhằm xử lý và phát hiện các vi phạm trong việc thực thi các chính sách pháp luật để điều chỉnh trật tự, an ninh xã hội theo chuẩn mực quy định của nhà nước.

+ Kiểm tra hành chính: là quá trình đảm bảo về pháp chế và kỷ luật trong công tác quản lý hành chính nhà nước, bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

Kiểm tra hành chính được hiểu là những hình thức quản lý trong công tác hành chính nhà nước xem mọi người có thực hiện và áp dụng đúng với pháp luật hay không và áp dụng biện pháp kịp thời nhằm xử lý những sai phạm nhằm thực hiện đúng với quy định.

1.2. Những đặc điểm của kiểm tra hành chính

Trong công tác kiểm tra hành chính, nhưng đặc điểm chúng ta cần nắm rõ để hiểu hơn về vấn đề này. Kiểm tra hành chính có những đặc điểm cơ bản như sau:

Kiểm tra trong nội bộ cơ quan hành chính nhà nước, tiến hành kiểm tra các đối tượng trong phạm vi quản lý hành chính của nhà nước quản lý.

Đây là một hoạt đông diễn ra thường xuyên các cơ quan hành chính nhà nước.

Khi các cơ quan đơn vị tiến hành kiểm tra có quyền thực hiện và áp dụng các biện pháp cưỡng chế, kỷ luật hoặc có thể dùng các biện pháp tác động đối với các đối tượng bị kiểm tra về vấn đề vật chất, tinh thần.

Hoạt động kiểm tra hành chính được tiến hành kiểm tra thường xuyên hoặc cũng có thể được kiểm tra theo định kỳ hoặc đột xuất.

Hình thức áp dụng cho các hoạt động về kiểm tra hành chính bao gồm nhiều hình thức khác nhau như: Tổ chức các đoàn kiểm tra, thực hiện thông qua các hoạt động báo cáo, đánh giá báo cáo của đối tượng,…

1.3. Chủ thể và đối tượng áp dụng kiểm tra hành chính

Đối với hoạt động về kiểm tra hành chính của nhà nước, trước hết hoạt động muốn diễn ra, thành lập thì phải có chủ thể và xác định các đối tượng cần kiểm tra.

Chủ thể trong việc kiểm tra hành chính bao gồm các cơ quan đơn vị như sau:

– Các cơ quan hành chính nhà nước tại trung ương: Bao gồm cơ quan đứng đầu nhà nước là Chính phủ. Tiếp đến là các Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan trực thuộc Chính phủ,

– Các cơ quan tại địa phương: Bao gồm Ủy ban nhân dân các cấp, những đơn vị, cơ quan chuyên môn thuộc UBND và người đứng đầu trong các cơ quan đó.

Các chủ thể được xác định rõ những vai trò trách nhiệm của mình trong việc kiểm tra đối với các đối tượng trong cơ quan hành chính, thực hiện tiến hành xử lý đối với những trường hợp vi phạm theo quy định của nhà nước hiện hành.

Đối tượng bị áp dụng hình thức kiểm tra vi phạm hành chính là các cơ quan, tổ chức cá nhân sau:

– Đó có thể là những cơ quan hành chính nhà nước, các Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, huyện, xã,…

– Đó là toàn thể đội ngũ cán bộ, công chức, đồng thời có thể là các tổ chức, tập thể, cá nhân nằm trong phạm vi thuộc đối tượng quản lý của hệ thống hành chính.

– Những đối tượng khi bị kiểm tra sẽ phải chấp hành theo đúng quy định của những cơ quan đơn vị chủ quản. Đồng thời, thực hiện chấp hành các hình thức xử phạt khi mắc lỗi vi phạm nếu có.

2. Thực trạng về công tác kiểm tra hành chính hiện nay

2.1. Công tác kiểm tra hành chính được quy định như thế nào?

Khi tiến hành kiểm tra hành chính các cơ quan được giao trách nhiệm kiểm tra phải tổ chức thực hiện theo đúng với pháp luật về kết quả cuộc kiểm tra.

Ủy ban nhân dân các cấp ra quyết định tiến hành kiểm tra vi phạm hành chính khi có quyết định của cơ quan có thẩm quyền ban hành xuống.

Khi kiểm tra yêu cầu các đối tượng bị kiểm tra xuất trình các giấy tờ, có thể yêu cầu các khám xét, địa điểm nơi cần kiểm tra, có trách nhiệm đối chiếu những bằng chứng với tình hình cụ thể và căn cứ vào các quy định để có thể phát hiện kịp thời các hành vi bị vi phạm.

Khâu kiểm tra hành chính cũng phải đảm bảo theo đúng với các nguyên tắc kiểm tra, nghiêm cấm việc các cá nhân tự ý tác đoàn riêng đi kiểm tra.

Khi cần kiểm tra vật gì, nơi nào thì yêu cầu đối tượng bị kiểm tra đưa đi để xem xét. Đối tượng bị kiểm tra phải chấp hành các yêu cầu của cán bộ kiểm tra.

Khi thực hiện kiểm tra hành chính nếu đối tượng bị kiểm tra không chấp hành các yêu cầu, có ý muốn chống đối hoặc hành hung, hay cố tình tiêu hủy tang vật thì cán bộ phụ trách kiểm tra hành chính đó được sử dụng các biện pháp cưỡng chế mà pháp luật quy định trong trường hợp này.

Việc kiểm tra hành chính của các cơ quan phải có đại diện của cơ quan đã đề nghị kiểm tra, của Ủy ban nhân dân phường, xã hoặc những người đại diện của nơi kiểm tra đi cùng, ví dụ như tổ trưởng tổ dân phố, công an xã, phường, thị trấn,…

Bên cạnh đó phối hợp với các đơn vị chức năng có thẩm quyền về việc thực hiện kiểm tra hành chính để được thuận lợi nhất. Kết hợp với việc thực hiện các giai đoạn của quy trình kiểm tra hành chính để việc kiểm tra được chất lượng và hiệu quả nhất.

Sau khi kiểm tra và xác định mức vi phạm hành chính của các đối tượng, tiến hành báo cáo kết quả với cơ quan, đơn vị chủ quản và thực hiện áp dụng các hình thức xử phạt theo đúng với yêu cầu.

Việc kiểm tra vi phạm hành chính phải đảm bảo đúng và đạt yêu cầu, nhằm ngăn ngừa các vi phạm, đảm bảo trật tự an ninh của mọi người, thực hiện áp dụng chính xác theo yêu cầu của luật nhà nước quy định.

2.2. Ưu điểm kiểm tra hành chính hiện nay

+ Trong lĩnh vực kiểm tra hành chính đã đạt được những thành tựu tiêu biểu, lực lượng tiến hành kiểm tra đã sử dụng đúng những quyền hạn của mình theo các văn bản hướng dẫn quy định. Việc kiểm tra hành chính được thực hiện đúng lúc, không có tình trạng lạm dụng chức quyền.

+ Trong quá trình thực hiện quyền trong hoạt động kiểm tra của các đơn vị có thẩm quyền, thông qua đó có các đơn vị có thể có những biện pháp để giáo dục, thuyết phục, giải thích cho cơ quan, tổ chức, cá nhân là đối tượng bị kiểm tra hành chính hiểu và nắm bắt được mình đã bị vi phạm những lỗi sai gì. Từ đó nâng cao chất lượng hoạt động của cá nhân tổ chức hay cơ quan, đơn vị sự nghiệp, hay của cá nhân khi vi phạm hành chính sẽ biết lỗi để cải tạo, sửa đổi, nâng cao chất lượng công việc của mình.

+ Thực hiện việc kiểm tra một cách công khai, dân chủ, các đơn vị kiểm tra và thực hiện nhiệm vụ được giao phó đã hoàn thành tốt các kết quả mà mình đã đặt ra, góp phần nâng cao chất lượng của công tác kiểm tra hành chính từ trung ương cho đến các cơ sở các cấp tại địa phương một cách hoàn chỉnh nhất.

+ Phát hiện được các vi phạm, kiến nghị và xử lý những hành vi vi phạm, qua đó có những biện pháp khắc phục và thực hiện quản lý tốt hơn trong lĩnh vực này.

2.3. Nhược điểm trong vấn đề kiểm tra hành chính

Bên cạnh những ưu điểm của kiểm tra hành chính mang lại cũng tồn tại những khó khăn vướng mắc công việc, từ đó gây nên những điểm hạn chế trong việc làm ý nghĩa này.

Thứ hai, thời gian thời kiểm tra hành chính còn bị chậm hoặc kéo dài, không đáp ứng được yêu cầu khẩn trương, kịp thời của công tác quản lý nhà nước. Số lần thực hiện kiểm tra vi phạm hành chính, xử phạt của đội ngũ kiểm tra còn rất lớn với những con số cao hàng năm.

Thứ ba, việc báo cáo tình trạng kiểm tra hành chính cũng không được đúng với tiến độ, khi xử phạt vi phạm hành chính còn chưa đúng với quy trình, thủ tục, chưa xử lý hết những trường hợp vi phạm. Vì vậy ảnh hưởng tương đối lớn đối với việc kiểm tra hành chính của nước ta hiện nay.

Thứ tư, hoạt động kiểm tra hành chính còn chưa được tiến hành một cách chủ động. Những lần kiểm tra hành chính còn bị phụ thuộc quá nhiều về sự chỉ đạo của các đơn vị thuộc Ủy ban nhân dân các cấp, đơn vị kiểm tra hành chính còn chưa tự giác thực hiện mà vẫn phải đợi lệnh cấp trên. Cùng với đó làm mất đi tính độc lập, hiệu quả và chất lượng của công các kiểm tra hành chính hiện nay.

3. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng kiểm tra hành chính

– Tăng cường sự lãnh đạo của đảng và nhà nước cũng như cơ quan có thẩm quyền trong việc thực hiện công tác kiểm tra hành chính.

– Chú trọng đổi mới tư duy tiến bộ trong các cấp Đảng ủy, trong đội ngũ cán bộ, tăng cường các văn bản quy định về thực hiện hoạt động kiểm tra ngày càng được tốt hơn.

– Đào tạo đội ngũ cán bộ, thủ trưởng cơ quan, lực lượng đơn vị kiểm tra ngày càng vững mạnh. Thay đổi tư duy rèn luyện tính chỉ đạo, lãnh đạo đổi mới, hoạt động đúng với nhiệm vụ

– Nâng cao chất lượng trong các cuộc thanh tra hành chính, thực hiện đúng quy trình, giai đoạn hiệu quả, đảm bảo đúng với thủ tục và ngăn chặn việc lôi kéo đội ngũ kiểm tra hành chính vào những hành vi mua chuộc cán bộ,…

– Đôn đốc kiểm tra, đẩy mạnh ứng dụng cải cách công tác kiểm tra hành chính ngày càng được hoàn thiện, phục vụ đúng với lợi ích của nhân dân.

– Tăng cường ý thức trách nhiệm của từng cán bộ trong việc kiểm tra hành chính, có những sự thay đổi về mặt hành chính. Từ đó kế thừa những kinh nghiệm đáng quý về kiểm tra.