Thông tin gia vang 9999 tai mi hong hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 9999 tai mi hong hom nay mới nhất ngày 24/09/2019 trên website Photomarathonasia.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c42.05042.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân42.05042.600
Vàng nữ trang 99,99%41.55042.350
Vàng nữ trang 99%40.93141.931
Vàng nữ trang 75%30.51631.916
Vàng nữ trang 58,3%23.44324.843
Vàng nữ trang 41,7%16.41217.812
Hà NộiVàng SJC42.05042.370
Đà NẵngVàng SJC42.05042.370
Nha TrangVàng SJC42.04042.370
Cà MauVàng SJC42.05042.370
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.380
HuếVàng SJC42.03042.370
Biên HòaVàng SJC42.05042.350
Miền TâyVàng SJC42.05042.350
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.350
Đà LạtVàng SJC42.07042.400
Long XuyênVàng SJC42.05042.350

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.20042.45042.17042.45042.20042.400
SJC Buôn--42.19042.43042.20042.400
Nguyên liệu 99.9942.15042.40042.12042.40042.15042.400
Nguyên liệu 99.942.10042.35042.07042.35042.10042.350
Lộc Phát Tài42.20042.45042.17042.45042.20042.400
Kim Thần Tài42.20042.45042.17042.45042.20042.400
Hưng Thịnh Vượng--42.18042.58042.18042.580
Nữ trang 99.9941.65042.55041.65042.55041.55042.450
Nữ trang 99.941.55042.45041.55042.45041.45042.350
Nữ trang 9941.25042.15041.25042.15041.15042.050
Nữ trang 75 (18k)30.91032.11030.91032.11030.69031.990
Nữ trang 68 (16k)41.19030.41041.19030.41027.60028.300
Nữ trang 58.3 (14k)23.82025.02023.82025.02023.61024.910
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.29024/09/2019 10:22:34
PNJ41.85042.35024/09/2019 10:22:34
SJC42.00042.35024/09/2019 10:22:34
Hà NộiPNJ41.85042.35024/09/2019 10:22:34
SJC42.00042.35024/09/2019 10:22:34
Đà NẵngPNJ41.85042.35024/09/2019 10:22:34
SJC42.00042.35024/09/2019 10:22:34
Cần ThơPNJ41.85042.35024/09/2019 10:22:34
SJC42.00042.35024/09/2019 10:22:34
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.85042.35024/09/2019 10:22:34
Nữ trang 24K41.50042.30024/09/2019 10:22:34
Nữ trang 18K30.48031.88024/09/2019 10:22:34
Nữ trang 14K23.50024.90024/09/2019 10:22:34
Nữ trang 10K16.35017.75024/09/2019 10:22:34

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.12042.350
Vàng 24K (999.9)41.60042.300
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.80042.300
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.13042.340

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)42.11042.610
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)42.11042.610
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)42.11042.610
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.65042.550
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.55042.450
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.550
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.18042.380
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.250
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.970
Vàng 680 (16.8k)27.910
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.190
Vàng 37.5 (9k)14.570
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.270
Vàng 700 (16.8k)27.240
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.560
Vàng 37.5 (9k)14.020

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC42104230
99,9%41954220
98,5%41154195
98,0%40954175
95,0%39700
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,130,000 VNĐ4,190,000 VNĐ
HBSHBS4,155,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,185,000 VNĐ4,230,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,120,000 VNĐ4,230,000 VNĐ
18K75%18K75%3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
VT10KVT10K3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
VT14KVT14K3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,685,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.180.000 ₫4.230.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.190.000 ₫4.240.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,130,000 VNĐ4,190,000 VNĐ
HBSHBS4,155,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,185,000 VNĐ4,230,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,120,000 VNĐ4,230,000 VNĐ
18K75%18K75%3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
VT10KVT10K3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
VT14KVT14K3,079,000 VNĐ3,219,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,685,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 9999 tai mi hong hom nay

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Vàng mi hồng mừng xuân kỷ hợi 2019

Những dịch vụ tại hệ thống cửa hàng vàng mi hồng

[vàng mi hồng app] - giới thiệu ứng dụng di động vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay ngày 17/9/2019 || vàng sjc, doji, pnj, vàng 24k, nhẫn 9999

Thêm 2 tiệm vàng ở nghệ an bị phạt 170 triệu vì mua bán vàng, usd | vtc14

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 19/9/2019

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 lúc 8h30 sáng.

Giá vàng trong nước ‘lao dốc’, còn 41,73 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 14/7/2019 | giá vàng mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 27/9 - vàng nhạy cảm | tin nóng mỗi giờ

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Kỷ niệm 29 năm ngày truyền thống công ty vàng mi hồng (24/9/1989 -24/9/2018)

Bản tin giá vàng hôm nay 4/9: vàng bật tăng 500.000 đồng/ lượng

Giá vàng hôm nay ngày 6/9/2019

Chính thức giới thiệu ứng dụng di động - app vàng mi hồng

Thông tin giá vàng hàng ngày 8.4 - 10.4.2017

đại gia đình vàng mi hồng khuấy động mùa hè 2018

Vàng mi hồng mừng xuân mậu tuất 2018

đấu giá thành công 3 phẩm vật-công ty vàng bạc mi hồng (anh tu mi)-sen vàng từ bi 2016

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Mi - hồng

Thông tin giá vàng hàng tuần 17.4 - 21.4.2017

đại gia đình mi hồng mừng kỉ niệm 28 năm ngày truyền thống mi hồng 24.9.2017

Giá vàng hôm nay 22/8/2019 || giá vàng online mới nhất.vàng 9999.vàng 24k.vàng sjc

Ngày mai chủ nhật 15/9/2019, ăn quả to rồi, vàng bạc chất đống trong nhà con giáp may mắn này

Giá vàng hôm nay 5/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 18/07/2019 tăng mạnh đầu giờ .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Thông tin vàng hàng tuần 17.07 - 21.07.2017

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

Tiem vang hong duc

Giá vàng hôm nay 25/7/2017: giá vàng trong nước và thế giới 24h qua

Sau ngày vía thần tài, giá vàng trong nước giảm mạnh

Giá vàng hôm nay 6/7 - giá vàng tiếp tục hồi phục mạnh? tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay ngày 9/07/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Thông tin vàng hàng tuần 29.5 - 2.6.2017

Thông tin vàng hàng tuần 04.12 - 08.12.2017

Giá vàng hôm nay ngày (05/08) bao nhiêu 1 chỉ?

đài loan(taiwan): vàng đẹp của đài loan( gold taiwan)

Du lịch phan thiết dành cho thành viên mi hồng chuyến 3

Công ty itc - international trading company inc chuyên sản xuất các loại ghế spa

Giá vàng hôm nay 25/8/2019: trong nước vượt trên 42 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 5/8/2019 | giá vàng hôm nay vẫn chưa dừng đà tăng. và tiếp tục sẽ tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 1/4/2019: vàng trong nước khó tăng trong ngày cá tháng tư