Thông tin giá cà phê hôm nay tại đắk nông mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê hôm nay tại đắk nông mới nhất ngày 29/02/2020 trên website Photomarathonasia.com

Tin tức cà phê hôm nay

Cập nhật lúc 16:51:54 29/02/2020

Giá cà phê hôm nay 28/2: Giảm nhẹ - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Trong xu hướng tăng - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Tăng nhẹ 200 đồng/kg - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 24/2: Giá cà phê xuống thấp - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 21/2: Giảm 200 đồng/kg - m.moitruongvadothi.vn
Giá cà phê hôm nay 29/2: Tiếp tục giảm phiên cuối tuần - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 28/2: Đồng loạt giảm 100 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Tiếp tục tăng 200 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Quay đầu tăng 200 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 25/2: Đồng loạt giảm 300 đồng/kg - tieudung.vn
Giá cà phê hôm nay 29/2: Tiếp tục đi xuống - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 28/2: Giảm nhẹ - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 27/2: Trong xu hướng tăng - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 26/2: Tăng nhẹ 200 đồng/kg - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 25/2: Giảm 500 đồng/kg - tbck.vn
Giá cà phê hôm nay 29/2: Tiếp tục đà giảm 100 đồng/kg, giá tiêu đi ngang - vietnambiz.vn
Xuất khẩu cà phê nửa đầu tháng 2 tăng hơn 200% nhưng giá cà phê vẫn giảm - vietnambiz.vn
Giá cà phê thế giới giảm do chịu áp lực bán mạnh từ Brazil - vietnambiz.vn
Giá cà phê hôm nay 28/2: Tiếp tục đà giảm, giá cao su giảm mạnh hơn 4% - vietnambiz.vn
Giá cà phê Việt Nam tăng vì nguồn cung khan hiếm - vietnambiz.vn

Bảng giá cà phê trong nước hôm nay

Cập nhật lúc 16:51:54 29/02/2020

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,363Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,500-100
Lâm Đồng31,100-100
Gia Lai31,400-100
Đắk Nông31,400-100
Hồ tiêu38,0000
Tỷ giá USD/VND23,1700
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn
Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/201283-6-0.47 %889112981271128072764
07/201302-6-0.46 %421713171292130038501
09/201321-6-0.45 %153013361311131816134
11/201339-5-0.37 %77113531331134110884
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/20111.35+1.6+1.46 %32463112.25106.85108.60112005
07/20113.25+1.55+1.39 %10284114.15108.80110.5066181
09/20115+1.55+1.37 %5798115.80110.65112.6536070
12/20117.35+1.5+1.29 %3491118.15113.05115.0530361
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới hôm nay

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

Cập nhật lúc 16:51:54 29/02/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-28108.58112.26106.98112.23 2.12
2020-02-27110.46113.08109.26109.86 0.61
2020-02-26106.83111.41106.32110.52 2.04
2020-02-25108.29108.81105.02108.27 0.57
2020-02-24108.47108.55104.93107.66 2.42
2020-02-21105.45110.96105.30110.26 4.39
2020-02-20108.31108.49104.63105.43 2.63
2020-02-19108.69109.79107.40108.20 0.05
2020-02-18112.02113.52106.42108.25 2.18
2020-02-14105.92111.23105.52110.60 4.21
2020-02-13102.25106.45101.97105.95 3.35
2020-02-12102.90104.03101.69102.41 0.13
2020-02-11102.13102.77101.17102.54 0.6
2020-02-10100.46102.2199.69101.93 1.5
2020-02-0799.97101.4899.43100.41 0.47
2020-02-0699.54100.9099.0499.94 0.48
2020-02-0599.94100.7799.1799.47 0.43
2020-02-04100.37103.2599.2499.89 0.38
2020-02-03103.84103.8499.46100.26 3.54
2020-01-31103.02104.64101.69103.80 0.94
2020-01-30103.61104.94102.38102.83 0.81
2020-01-29107.24107.36103.40103.66 3.08

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

Cập nhật lúc 16:51:54 29/02/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-281286.000001296.000001271.000001281.00000 0.4
2020-02-271293.000001303.000001285.000001286.00000 0.63
2020-02-261277.000001295.000001276.000001294.00000 0.93
2020-02-251281.000001286.000001274.000001282.00000 0.63
2020-02-241281.000001284.000001267.000001274.00000 1.5
2020-02-211273.000001295.000001270.000001293.00000 1.55
2020-02-201288.000001289.000001270.000001273.00000 1.03
2020-02-191291.000001294.000001273.000001286.00000 0.32
2020-02-181309.000001312.000001285.000001290.00000 1.56
2020-02-171313.000001317.000001303.000001310.00000 0.16
2020-02-141290.000001308.000001283.000001308.00000 1
2020-02-131278.000001297.000001276.000001295.00000 1.32
2020-02-121293.000001299.000001278.000001278.00000 1.18
2020-02-111278.000001296.000001270.000001293.00000 1.09
2020-02-101279.000001288.000001273.000001279.00000 0.08
2020-02-071289.000001289.000001276.000001280.00000 0.79
2020-02-061280.000001292.000001276.000001290.00000 0.94
2020-02-051288.000001295.000001272.000001278.00000 0.55
2020-02-041306.000001320.000001280.000001285.00000 1.48
2020-02-031328.000001328.000001295.000001304.00000 2
2020-01-311312.000001340.000001297.000001330.00000 1.66
2020-01-301306.000001319.000001295.000001308.00000 0.08
2020-01-291335.000001338.000001307.000001307.00000 1.99

Liên quan giá cà phê hôm nay tại đắk nông